| ngôi thứ ba số ít | arterializes |
| hiện tại phân từ | arterializing |
| thì quá khứ | arterialized |
| quá khứ phân từ | arterialized |
arterialize a network
kiến trúc hóa mạng
arterialize the process
kiến trúc hóa quy trình
arterialize blood flow
kiến trúc hóa lưu lượng máu
arterialize the infrastructure
kiến trúc hóa cơ sở hạ tầng
arterialize data transmission
kiến trúc hóa truyền dữ liệu
arterialize patient care
kiến trúc hóa chăm sóc bệnh nhân
doctors need to arterialize the blood for proper circulation.
các bác sĩ cần tạo mạch máu cho máu để lưu thông máu tốt hơn.
the procedure aims to arterialize the tissues affected by the injury.
thủ tục nhằm tạo mạch máu cho các mô bị ảnh hưởng bởi chấn thương.
to improve oxygen delivery, we must arterialize the surrounding area.
để cải thiện quá trình cung cấp oxy, chúng ta phải tạo mạch máu cho khu vực xung quanh.
surgeons often arterialize grafts before transplantation.
các bác sĩ phẫu thuật thường tạo mạch máu cho các mảnh ghép trước khi cấy ghép.
it is crucial to arterialize the blood supply during surgery.
việc tạo mạch máu cho nguồn cung cấp máu trong quá trình phẫu thuật là rất quan trọng.
the team worked to arterialize the affected area quickly.
nhóm đã làm việc để tạo mạch máu cho khu vực bị ảnh hưởng một cách nhanh chóng.
research indicates that arterializing the tissue can enhance healing.
nghiên cứu cho thấy việc tạo mạch máu cho mô có thể tăng cường quá trình chữa lành.
after the procedure, the doctors monitored how well they arterialized the area.
sau thủ tục, các bác sĩ theo dõi mức độ thành công của việc tạo mạch máu cho khu vực.
they used a special technique to arterialize the damaged vessels.
họ đã sử dụng một kỹ thuật đặc biệt để tạo mạch máu cho các mạch máu bị tổn thương.
understanding how to arterialize tissues is essential for medical professionals.
hiểu cách tạo mạch máu cho các mô là điều cần thiết đối với các chuyên gia y tế.
arterialize a network
kiến trúc hóa mạng
arterialize the process
kiến trúc hóa quy trình
arterialize blood flow
kiến trúc hóa lưu lượng máu
arterialize the infrastructure
kiến trúc hóa cơ sở hạ tầng
arterialize data transmission
kiến trúc hóa truyền dữ liệu
arterialize patient care
kiến trúc hóa chăm sóc bệnh nhân
doctors need to arterialize the blood for proper circulation.
các bác sĩ cần tạo mạch máu cho máu để lưu thông máu tốt hơn.
the procedure aims to arterialize the tissues affected by the injury.
thủ tục nhằm tạo mạch máu cho các mô bị ảnh hưởng bởi chấn thương.
to improve oxygen delivery, we must arterialize the surrounding area.
để cải thiện quá trình cung cấp oxy, chúng ta phải tạo mạch máu cho khu vực xung quanh.
surgeons often arterialize grafts before transplantation.
các bác sĩ phẫu thuật thường tạo mạch máu cho các mảnh ghép trước khi cấy ghép.
it is crucial to arterialize the blood supply during surgery.
việc tạo mạch máu cho nguồn cung cấp máu trong quá trình phẫu thuật là rất quan trọng.
the team worked to arterialize the affected area quickly.
nhóm đã làm việc để tạo mạch máu cho khu vực bị ảnh hưởng một cách nhanh chóng.
research indicates that arterializing the tissue can enhance healing.
nghiên cứu cho thấy việc tạo mạch máu cho mô có thể tăng cường quá trình chữa lành.
after the procedure, the doctors monitored how well they arterialized the area.
sau thủ tục, các bác sĩ theo dõi mức độ thành công của việc tạo mạch máu cho khu vực.
they used a special technique to arterialize the damaged vessels.
họ đã sử dụng một kỹ thuật đặc biệt để tạo mạch máu cho các mạch máu bị tổn thương.
understanding how to arterialize tissues is essential for medical professionals.
hiểu cách tạo mạch máu cho các mô là điều cần thiết đối với các chuyên gia y tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay