arthouse

[Mỹ]/ˈɑːθaʊs/
[Anh]/ˈɑːrθaʊs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thực nghiệm; chưa được trình chiếu công khai (khi nói về phim)
n. một rạp chiếu phim hoặc nhà hát trình chiếu các bộ phim nghệ thuật hoặc tiền卫.
Các dạng của từ
số nhiềuarthouses

Cụm từ & Cách kết hợp

arthouse cinema

phim nghệ thuật

arthouse film

phim nghệ thuật

arthouse movie

phim nghệ thuật

arthouse theater

rạp chiếu phim nghệ thuật

arthouse films

phim nghệ thuật

arthouse movies

phim nghệ thuật

arthouse classics

clásico nghệ thuật

arthouse director

đạo diễn nghệ thuật

arthouse filmmaking

sản xuất phim nghệ thuật

arthouse productions

sản xuất nghệ thuật

Câu ví dụ

the arthouse cinema attracted film enthusiasts from around the world.

Đại lục điện ảnh thu hút các tín đồ điện ảnh từ khắp nơi trên thế giới.

she prefers arthouse films over mainstream blockbusters.

Cô ấy thích phim nghệ thuật hơn các bộ phim thương mại lớn.

the director's arthouse style challenges conventional storytelling.

Phong cách nghệ thuật của đạo diễn thách thức cách kể chuyện truyền thống.

their collection includes rare arthouse classics from the 1960s.

Bộ sưu tập của họ bao gồm những kiệt tác nghệ thuật hiếm có từ những năm 1960.

the annual film festival showcases international arthouse masterpieces.

Lễ hội phim hàng năm trưng bày các kiệt tác nghệ thuật quốc tế.

many viewers find arthouse fare more intellectually stimulating.

Nhiều khán giả cho rằng phim nghệ thuật mang lại sự kích thích trí tuệ hơn.

the theater specializes in screening arthouse productions.

Đại lục chuyên chiếu các sản phẩm nghệ thuật.

his arthouse sensibility shines through in every frame.

Tính nhạy bén nghệ thuật của anh ấy tỏa sáng trong từng khung hình.

the new cinema features a dedicated arthouse section.

Đại lục mới có một khu vực riêng dành cho phim nghệ thuật.

arthouse enthusiasts appreciate nuanced storytelling and artistic vision.

Các tín đồ nghệ thuật trân trọng cách kể chuyện tinh tế và tầm nhìn nghệ thuật.

the studio supports emerging arthouse directors.

Đại lục hỗ trợ các đạo diễn nghệ thuật mới nổi.

streaming services are expanding their arthouse selections.

Các dịch vụ phát trực tuyến đang mở rộng lựa chọn phim nghệ thuật của họ.

the museum's new exhibition explores the arthouse aesthetic of contemporary filmmaking.

Bộ sưu tập mới của bảo tàng khám phá vẻ đẹp nghệ thuật của điện ảnh đương đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay