arthouses

[Mỹ]/ˈɑːθaʊsɪz/
[Anh]/ˈɑrθaʊsɪz/

Dịch

n. nghệ thuật trong bối cảnh điện ảnh; dành cho khán giả có sự đánh giá và kiến thức rộng; điện ảnh nghệ thuật; bảo tàng nghệ thuật

Cụm từ & Cách kết hợp

vintage arthouses

những nhà hát nghệ thuật cổ điển

charming arthouses

những nhà hát nghệ thuật hấp dẫn

arthouse films

phim nghệ thuật

arthouse cinema

điện ảnh nghệ thuật

arthouse theaters

nhà hát nghệ thuật

arthouse classics

clasic nghệ thuật

arthouse productions

sản xuất nghệ thuật

arthouse audience

khán giả nghệ thuật

arthouse revival

sự phục hồi nghệ thuật

arthouse sensibilities

cảm nhận nghệ thuật

Câu ví dụ

many arthouse films explore unconventional themes that mainstream hollywood movies avoid.

Nhiều bộ phim nghệ thuật khám phá những chủ đề phi truyền thống mà các bộ phim Hollywood đại chúng tránh né.

she prefers arthouse movies over commercial blockbusters because of their artistic depth.

Cô ấy thích phim nghệ thuật hơn các bộ phim bom tấn thương mại vì tính sâu sắc nghệ thuật của chúng.

the arthouse theater downtown is struggling to attract audiences during the pandemic.

Rạp phim nghệ thuật ở trung tâm thành phố đang gặp khó khăn trong việc thu hút khán giả trong đại dịch.

arthouse cinemas often feature foreign language films with subtitles.

Rạp phim nghệ thuật thường chiếu các bộ phim ngôn ngữ nước ngoài có phụ đề.

his latest arthouse film won awards at several international film festivals.

Bộ phim nghệ thuật mới nhất của anh đã giành được giải thưởng tại nhiều liên hoan phim quốc tế.

the director is known for his distinctive arthouse style and unconventional storytelling.

Đạo diễn này nổi tiếng với phong cách nghệ thuật độc đáo và lối kể chuyện phi truyền thống của mình.

support local arthouses by purchasing tickets to independent screenings.

Hãy ủng hộ các rạp phim nghệ thuật địa phương bằng cách mua vé cho các buổi chiếu độc lập.

arthouse productions typically have smaller budgets but greater artistic integrity.

Các sản phẩm nghệ thuật thường có ngân sách nhỏ hơn nhưng có tính toàn vẹn nghệ thuật cao hơn.

streaming platforms have made arthouse content more accessible to global audiences.

Các nền tảng phát trực tuyến đã làm cho nội dung nghệ thuật trở nên dễ tiếp cận hơn với khán giả toàn cầu.

the film festival showcases remarkable arthouse films from emerging directors.

Liên hoan phim trưng bày các bộ phim nghệ thuật ấn tượng từ các đạo diễn mới nổi.

arthouse cinema preserves cinematic heritage and nurtures future filmmakers.

Phim nghệ thuật bảo tồn di sản điện ảnh và nuôi dưỡng các nhà làm phim tương lai.

the arthouse cinema in our neighborhood screens independent films every weekend.

Rạp phim nghệ thuật trong khu phố chúng tôi chiếu các bộ phim độc lập mỗi cuối tuần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay