| số nhiều | arthrophytes |
arthrophyte diversity
đa dạng của arthrophyte
study of arthrophytes
nghiên cứu về arthrophyte
arthrophyte classification
phân loại arthrophyte
arthrophyte adaptations
sự thích nghi của arthrophyte
evolution of arthrophytes
sự tiến hóa của arthrophyte
arthrophyte distribution
phân bố của arthrophyte
conservation of arthrophytes
bảo tồn arthrophyte
arthrophyte species are often found in wetland habitats.
Các loài arthrophyte thường được tìm thấy ở các môi trường sống ngập nước.
researchers are studying the growth patterns of arthrophytes.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các mô hình tăng trưởng của arthrophyte.
arthrophytes play a crucial role in their ecosystems.
Arthrophyte đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái của chúng.
the conservation of arthrophyte habitats is essential for biodiversity.
Việc bảo tồn môi trường sống của arthrophyte là điều cần thiết cho đa dạng sinh học.
some arthrophytes are used in traditional medicine.
Một số loài arthrophyte được sử dụng trong y học truyền thống.
arthrophytes can be indicators of environmental health.
Arthrophyte có thể là những chỉ báo về sức khỏe môi trường.
many arthrophytes have adapted to survive in harsh conditions.
Nhiều loài arthrophyte đã thích nghi để tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt.
studies on arthrophytes help us understand climate change impacts.
Các nghiên cứu về arthrophyte giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tác động của biến đổi khí hậu.
arthrophytes exhibit unique reproductive strategies.
Arthrophyte thể hiện các chiến lược sinh sản độc đáo.
identifying arthrophyte species is important for ecological research.
Việc xác định các loài arthrophyte là quan trọng cho nghiên cứu sinh thái.
arthrophyte diversity
đa dạng của arthrophyte
study of arthrophytes
nghiên cứu về arthrophyte
arthrophyte classification
phân loại arthrophyte
arthrophyte adaptations
sự thích nghi của arthrophyte
evolution of arthrophytes
sự tiến hóa của arthrophyte
arthrophyte distribution
phân bố của arthrophyte
conservation of arthrophytes
bảo tồn arthrophyte
arthrophyte species are often found in wetland habitats.
Các loài arthrophyte thường được tìm thấy ở các môi trường sống ngập nước.
researchers are studying the growth patterns of arthrophytes.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các mô hình tăng trưởng của arthrophyte.
arthrophytes play a crucial role in their ecosystems.
Arthrophyte đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái của chúng.
the conservation of arthrophyte habitats is essential for biodiversity.
Việc bảo tồn môi trường sống của arthrophyte là điều cần thiết cho đa dạng sinh học.
some arthrophytes are used in traditional medicine.
Một số loài arthrophyte được sử dụng trong y học truyền thống.
arthrophytes can be indicators of environmental health.
Arthrophyte có thể là những chỉ báo về sức khỏe môi trường.
many arthrophytes have adapted to survive in harsh conditions.
Nhiều loài arthrophyte đã thích nghi để tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt.
studies on arthrophytes help us understand climate change impacts.
Các nghiên cứu về arthrophyte giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tác động của biến đổi khí hậu.
arthrophytes exhibit unique reproductive strategies.
Arthrophyte thể hiện các chiến lược sinh sản độc đáo.
identifying arthrophyte species is important for ecological research.
Việc xác định các loài arthrophyte là quan trọng cho nghiên cứu sinh thái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay