articulate your thoughts
diễn đạt suy nghĩ của bạn
articulate agreement
thể hiện sự đồng ý
articulation of ideas
sự diễn đạt ý tưởng
articulate response
phản hồi rõ ràng
articulated skeleton
bộ xương được diễn đạt
articulate criticism
phê bình rõ ràng
articulated lorry
xe tải được diễn đạt
articulate concern
quan ngại rõ ràng
he loves to study the artic environment.
anh ấy thích nghiên cứu môi trường Bắc Cực.
many species are adapted to the artic climate.
nhiều loài đã thích nghi với khí hậu Bắc Cực.
scientists are researching the impact of climate change on the artic.
các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đối với Bắc Cực.
the artic region is home to polar bears.
khu vực Bắc Cực là nơi sinh sống của gấu Bắc Cực.
traveling to the artic requires special gear.
du hành đến Bắc Cực đòi hỏi trang bị đặc biệt.
artic exploration has fascinated adventurers for centuries.
việc khám phá Bắc Cực đã thu hút các nhà thám hiểm trong nhiều thế kỷ.
photographers often capture the beauty of the artic landscape.
các nhiếp ảnh gia thường ghi lại vẻ đẹp của cảnh quan Bắc Cực.
artic ice is melting at an alarming rate.
băng Bắc Cực đang tan chảy với tốc độ đáng báo động.
wildlife in the artic is uniquely adapted to extreme conditions.
động vật hoang dã ở Bắc Cực đã thích nghi một cách độc đáo với những điều kiện khắc nghiệt.
researchers are studying the artic's role in global weather patterns.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vai trò của Bắc Cực trong các mô hình thời tiết toàn cầu.
articulate your thoughts
diễn đạt suy nghĩ của bạn
articulate agreement
thể hiện sự đồng ý
articulation of ideas
sự diễn đạt ý tưởng
articulate response
phản hồi rõ ràng
articulated skeleton
bộ xương được diễn đạt
articulate criticism
phê bình rõ ràng
articulated lorry
xe tải được diễn đạt
articulate concern
quan ngại rõ ràng
he loves to study the artic environment.
anh ấy thích nghiên cứu môi trường Bắc Cực.
many species are adapted to the artic climate.
nhiều loài đã thích nghi với khí hậu Bắc Cực.
scientists are researching the impact of climate change on the artic.
các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đối với Bắc Cực.
the artic region is home to polar bears.
khu vực Bắc Cực là nơi sinh sống của gấu Bắc Cực.
traveling to the artic requires special gear.
du hành đến Bắc Cực đòi hỏi trang bị đặc biệt.
artic exploration has fascinated adventurers for centuries.
việc khám phá Bắc Cực đã thu hút các nhà thám hiểm trong nhiều thế kỷ.
photographers often capture the beauty of the artic landscape.
các nhiếp ảnh gia thường ghi lại vẻ đẹp của cảnh quan Bắc Cực.
artic ice is melting at an alarming rate.
băng Bắc Cực đang tan chảy với tốc độ đáng báo động.
wildlife in the artic is uniquely adapted to extreme conditions.
động vật hoang dã ở Bắc Cực đã thích nghi một cách độc đáo với những điều kiện khắc nghiệt.
researchers are studying the artic's role in global weather patterns.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vai trò của Bắc Cực trong các mô hình thời tiết toàn cầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay