articulately

[US]/[ˈɑː.tɪk.jʊ.lət.li]/
[UK]/[ˈɑːr.tɪ.kʊ.ləɪ.t.li]/
Frequency: Very High

Translation

adv. Một cách rõ ràng và hiệu quả; trôi chảy và chính xác; theo một cách có tổ chức và logic.

Phrases & Collocations

articulately expressed

biểu đạt rõ ràng

articulately argued

lập luận rõ ràng

articulately presented

trình bày rõ ràng

articulately defended

phản biện rõ ràng

articulately explained

giải thích rõ ràng

articulately communicated

truyền đạt rõ ràng

articulately described

mô tả rõ ràng

articulately stated

nói rõ ràng

articulately responded

phản hồi rõ ràng

Example Sentences

she articulately defended her thesis before the panel.

Cô ấy đã bảo vệ luận án của mình một cách rõ ràng và mạch lạc trước hội đồng.

the lawyer articulately presented the case to the jury.

Luật sư đã trình bày vụ án một cách rõ ràng và mạch lạc trước bồi thẩm đoàn.

he articulately explained the complex scientific theory.

Anh ấy đã giải thích một cách rõ ràng và mạch lạc về lý thuyết khoa học phức tạp.

the speaker articulately addressed the audience's concerns.

Người phát biểu đã giải quyết những lo ngại của khán giả một cách rõ ràng và mạch lạc.

the candidate articulately answered questions during the debate.

Ứng cử viên đã trả lời các câu hỏi một cách rõ ràng và mạch lạc trong cuộc tranh luận.

she articulately described the painting's intricate details.

Cô ấy đã mô tả một cách rõ ràng và mạch lạc những chi tiết phức tạp của bức tranh.

the professor articulately lectured on the historical period.

Giáo sư đã giảng bài một cách rõ ràng và mạch lạc về giai đoạn lịch sử.

he articulately argued for the proposed policy changes.

Anh ấy đã lập luận một cách rõ ràng và mạch lạc về những thay đổi chính sách được đề xuất.

the journalist articulately reported on the unfolding events.

Nhà báo đã đưa tin một cách rõ ràng và mạch lạc về những sự kiện đang diễn ra.

she articulately communicated her vision for the company's future.

Cô ấy đã truyền đạt một cách rõ ràng và mạch lạc tầm nhìn của mình về tương lai của công ty.

the diplomat articulately negotiated a peace treaty.

Nhà ngoại giao đã đàm phán một hiệp định hòa bình một cách rõ ràng và mạch lạc.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now