artistries

[Mỹ]/ˈɑːtɪstri/
[Anh]/ˈɑːrtɪstri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng nghệ thuật; hiệu ứng nghệ thuật; kỹ năng nghệ thuật; tay nghề.

Câu ví dụ

the artistry of the pianist.

tài năng nghệ thuật của nghệ sĩ piano.

the artistry of a poem.

tài năng nghệ thuật của một bài thơ.

a confluence of artistry, superb choreography, and stage design.

sự hợp lưu của nghệ thuật, biên đạo múa tuyệt vời và thiết kế sân khấu.

The choreography, which combines artistry and athletics, is extremely innovative.

Biên đạo múa, kết hợp giữa nghệ thuật và thể thao, cực kỳ sáng tạo.

Goalkeepers are paid to uglify matters, to thwart the great artists with a dark artistry of their own.

Các thủ môn được trả lương để làm xấu đi mọi thứ, để cản trở các nghệ sĩ vĩ đại bằng một nghệ thuật đen tối của riêng họ.

She is known for her exceptional artistry in painting.

Cô được biết đến với tài năng nghệ thuật đặc biệt của mình trong hội họa.

The ballet performance showcased incredible artistry and skill.

Đấu trường ballet đã thể hiện tài nghệ và kỹ năng đáng kinh ngạc.

His culinary artistry is evident in every dish he creates.

Tài năng nghệ thuật ẩm thực của anh ấy thể hiện rõ trong mỗi món ăn anh ấy tạo ra.

The film received critical acclaim for its visual artistry.

Bộ phim đã nhận được sự đánh giá cao từ giới phê bình về nghệ thuật thị giác của nó.

She combines technical precision with emotional artistry in her music.

Cô ấy kết hợp sự chính xác về mặt kỹ thuật với nghệ thuật biểu cảm trong âm nhạc của mình.

His poetry is characterized by its lyrical artistry.

Thơ của anh ấy được đặc trưng bởi nghệ thuật thơ ca của nó.

The jewelry designer's artistry is evident in every piece.

Tài năng nghệ thuật của nhà thiết kế trang sức thể hiện rõ trong mỗi món đồ.

The artistry of the sculpture is breathtaking.

Nghệ thuật của bức điêu khắc thật tuyệt vời.

She has a natural talent for floral artistry.

Cô ấy có tài năng tự nhiên về nghệ thuật hoa.

The artistry of the architecture reflects the culture of the region.

Nghệ thuật của kiến trúc phản ánh văn hóa của vùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay