asafetidas

[Mỹ]/əˈseɪfɪˌtɪdæs/
[Anh]/əˈsɛfɪˌtɪdəs/

Dịch

n. Một loại nhựa thu được từ cây Asafoetida (Ferula assa-foetida).

Câu ví dụ

asafetidas are often used in indian cuisine.

rau thầu đen thường được sử dụng trong ẩm thực Ấn Độ.

she added asafetidas to enhance the flavor of the dish.

Cô ấy thêm thầu đen để tăng thêm hương vị cho món ăn.

asafetidas can be found in health food stores.

Thầu đen có thể được tìm thấy trong các cửa hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe.

many people use asafetidas for its medicinal properties.

Nhiều người sử dụng thầu đen vì đặc tính chữa bệnh của nó.

asafetidas have a strong, pungent smell.

Thầu đen có mùi mạnh và hăng.

in some cultures, asafetidas are considered a spice of life.

Ở một số nền văn hóa, thầu đen được coi là một loại gia vị của cuộc sống.

asafetidas can be used as a natural remedy for digestive issues.

Thầu đen có thể được sử dụng như một biện pháp khắc phục tự nhiên cho các vấn đề về tiêu hóa.

she learned how to cook with asafetidas from her grandmother.

Cô ấy học cách nấu ăn với thầu đen từ bà của mình.

asafetidas are often included in vegetarian dishes.

Thầu đen thường được thêm vào các món ăn chay.

he enjoys experimenting with asafetidas in his cooking.

Anh ấy thích thử nghiệm với thầu đen trong nấu ăn của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay