asarum

[Mỹ]/ˈæsəˌrəm/
[Anh]/əˈsærəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi của các loài thực vật có hoa trong họ Aristolochiaceae, đặc trưng bởi lá hình trái tim và hoa không nổi bật.
Word Forms
số nhiềuasarums

Cụm từ & Cách kết hợp

asarum leaf extract

chiết xuất lá asarum

identify asarum species

xác định các loài asarum

asarum plant cultivation

trồng trọt cây asarum

Câu ví dụ

asarum is often used in traditional medicine.

rau asarum thường được sử dụng trong y học truyền thống.

the asarum plant thrives in shady areas.

cây asarum phát triển mạnh ở những khu vực có bóng râm.

asarum can be found in various regions.

asarum có thể được tìm thấy ở nhiều vùng khác nhau.

many herbalists recommend asarum for respiratory issues.

nhiều người thảo dược khuyên dùng asarum cho các vấn đề về hô hấp.

asarum has a strong and distinct aroma.

asarum có một mùi hương mạnh mẽ và đặc trưng.

in some cultures, asarum is considered a sacred herb.

trong một số nền văn hóa, asarum được coi là một loại thảo dược thiêng liêng.

asarum is often included in herbal teas.

asarum thường được thêm vào trà thảo dược.

research is being conducted on the benefits of asarum.

nghiên cứu đang được tiến hành về những lợi ích của asarum.

asarum is known for its anti-inflammatory properties.

asarum được biết đến với đặc tính chống viêm.

some people use asarum to relieve headaches.

một số người dùng asarum để giảm đau đầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay