ascesis

[Mỹ]/æsˈiːsɪs/
[Anh]/əˈsiːsəs/

Dịch

n. Thực hành kỷ luật bản thân nghiêm ngặt và kiêng khem.; Kiểm soát bản thân; tính khắc khổ.
Word Forms
số nhiềuasceses

Cụm từ & Cách kết hợp

practice of ascesis

thực hành khổ hạnh

renunciation through ascesis

từ bỏ qua khổ hạnh

examples of ascesis

ví dụ về khổ hạnh

Câu ví dụ

ascesis requires discipline and commitment.

sự rèn luyện đòi hỏi kỷ luật và sự tận tâm.

many spiritual traditions emphasize the practice of ascesis.

nhiều truyền thống tâm linh nhấn mạnh việc thực hành rèn luyện.

through ascesis, one can achieve greater self-awareness.

thông qua rèn luyện, một người có thể đạt được nhận thức bản thân sâu sắc hơn.

ascesis often involves fasting and meditation.

rèn luyện thường liên quan đến nhịn ăn và thiền định.

he embraced ascesis as a path to enlightenment.

anh ta đón nhận rèn luyện như một con đường dẫn đến giác ngộ.

ascesis can lead to personal transformation.

rèn luyện có thể dẫn đến sự chuyển đổi cá nhân.

practicing ascesis helps cultivate inner peace.

thực hành rèn luyện giúp nuôi dưỡng sự bình tĩnh nội tâm.

ascesis is a journey of self-discovery.

rèn luyện là một hành trình khám phá bản thân.

she found strength in her ascesis practices.

cô ấy tìm thấy sức mạnh trong các phương pháp rèn luyện của mình.

ascesis teaches us to let go of worldly attachments.

rèn luyện dạy chúng ta buông bỏ những gắn bó thế tục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay