ascite

[Mỹ]/əˈsaɪt/
[Anh]/əˈsaɪt/

Dịch

n. sự tích tụ dịch trong khoang màng bụng
adj. thuộc về hoặc bị ảnh hưởng bởi dịch màng bụng
Các dạng của từ
số nhiềuascites

Cụm từ & Cách kết hợp

malignant ascites

thuỷ thũng ác tính

refractory ascites

thuỷ thũng kháng trị

cirrhotic ascites

thuỷ thũng xơ gan

tense ascites

thuỷ thũng căng

ascites patient

người bệnh thuỷ thũng

portal ascites

thuỷ thũng tĩnh mạch cửa

chylous ascites

thuỷ thũng chứa chất béo

bloody ascites

thuỷ thũng máu

ascites drainage

thoát nước thuỷ thũng

Câu ví dụ

the patient presented with massive ascites requiring immediate therapeutic paracentesis.

Bệnh nhân xuất hiện với lượng dịch màng bụng lớn cần chọc dịch màng bụng điều trị ngay lập tức.

laboratory analysis of ascites fluid revealed elevated protein levels.

Phân tích dịch màng bụng trong phòng thí nghiệm cho thấy nồng độ protein tăng cao.

malignant ascites is a common complication in advanced ovarian cancer.

Dịch màng bụng ác tính là biến chứng phổ biến trong ung thư buồng trứng giai đoạn muộn.

cirrhotics patients often develop refractory ascites resistant to diuretic therapy.

Bệnh nhân xơ gan thường phát triển dịch màng bụng kháng trị, không đáp ứng với điều trị lợi tiểu.

ultrasound guidance is essential for safe ascites drainage procedures.

Hướng dẫn siêu âm là cần thiết cho các thủ thuật dẫn lưu dịch màng bụng an toàn.

the doctor performed paracentesis to remove five liters of ascites fluid.

Bác sĩ đã thực hiện chọc dịch màng bụng để loại bỏ năm lít dịch màng bụng.

portal hypertension is the primary mechanism driving ascites formation in liver disease.

Tăng áp lực cửa là cơ chế chính gây ra sự hình thành dịch màng bụng trong bệnh lý gan.

ascites can be classified as transudate or exudate based on protein content.

Dịch màng bụng có thể được phân loại là dịch rỉ hoặc dịch tiết dựa trên hàm lượng protein.

patients with malignant ascites typically have poor prognosis.

Bệnh nhân có dịch màng bụng ác tính thường có tiên lượng xấu.

repeated ascites drainage may lead to protein depletion and nutritional deterioration.

Việc dẫn lưu dịch màng bụng lặp lại có thể dẫn đến thiếu hụt protein và suy dinh dưỡng.

serum-ascites albumin gradient helps distinguish between different causes of ascites.

Độ dốc albumin huyết thanh - dịch màng bụng giúp phân biệt các nguyên nhân khác nhau của dịch màng bụng.

the medical team monitored the patient closely for signs of ascites re-accumulation.

Đội ngũ y tế theo dõi bệnh nhân chặt chẽ để phát hiện dấu hiệu tái tích tụ dịch màng bụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay