asclepiad

[Mỹ]/æsˈkliːpiæd/
[Anh]/äsˈkliːpiˌæd/

Dịch

n. Một loại cây thuộc họ Asclepiadaceae, có đặc điểm là nhựa trắng sữa và thường có hoa rực rỡ.
Word Forms
số nhiềuasclepiads

Cụm từ & Cách kết hợp

asclepiad plant varieties

các giống cây Asclepias

asclepiad's medicinal properties

tính dược lý của Asclepias

asclepiad conservation efforts

các nỗ lực bảo tồn Asclepias

Câu ví dụ

the asclepiad plant thrives in dry conditions.

cây asclepiad phát triển mạnh trong điều kiện khô hạn.

asclepiads are known for their unique flowers.

các loài asclepiad nổi tiếng với những bông hoa độc đáo.

many gardeners appreciate the beauty of asclepiads.

nhiều người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của các loài asclepiad.

asclepiads can attract various pollinators.

các loài asclepiad có thể thu hút nhiều loài thụ phấn.

some species of asclepiads are used in traditional medicine.

một số loài asclepiad được sử dụng trong y học truyền thống.

asclepiads are often found in arid regions.

các loài asclepiad thường được tìm thấy ở các vùng khô cằn.

the leaves of asclepiads can vary greatly in shape.

lá của các loài asclepiad có thể khác nhau rất nhiều về hình dạng.

asclepiads require minimal water once established.

các loài asclepiad cần rất ít nước sau khi đã được thiết lập.

research on asclepiads has increased in recent years.

nghiên cứu về các loài asclepiad đã tăng lên trong những năm gần đây.

asclepiads are sometimes referred to as milkweeds.

các loài asclepiad đôi khi được gọi là cây mã đề.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay