| số nhiều | milkweeds |
milkweed plant
cây sói tuyết
milkweed seeds
hạt cây sói tuyết
milkweed flowers
hoa sói tuyết
milkweed bugs
rệp sói tuyết
milkweed habitat
môi trường sống của cây sói tuyết
milkweed family
họ sói tuyết
milkweed species
loài cây sói tuyết
milkweed nectar
nhụy sói tuyết
milkweed ecosystem
hệ sinh thái cây sói tuyết
milkweed garden
vườn cây sói tuyết
milkweed is essential for monarch butterflies.
rau đắng là loài thực vật thiết yếu đối với loài bướm vua.
we planted milkweed in our garden.
chúng tôi đã trồng rau đắng trong vườn của chúng tôi.
milkweed attracts various pollinators.
rau đắng thu hút nhiều loài thụ phấn khác nhau.
children learned about the life cycle of milkweed.
trẻ em đã học về vòng đời của rau đắng.
farmers sometimes consider milkweed a weed.
thỉnh thoảng người nông dân lại coi rau đắng là một loại cỏ dại.
milkweed has medicinal properties.
rau đắng có đặc tính chữa bệnh.
we saw a caterpillar on the milkweed plant.
chúng tôi đã thấy một con sâu róm trên cây rau đắng.
milkweed seeds are dispersed by the wind.
hạt giống rau đắng được phát tán bằng gió.
many butterflies rely on milkweed for survival.
rất nhiều loài bướm phụ thuộc vào rau đắng để tồn tại.
milkweed is known for its unique pods.
rau đắng nổi tiếng với những quả độc đáo của nó.
milkweed plant
cây sói tuyết
milkweed seeds
hạt cây sói tuyết
milkweed flowers
hoa sói tuyết
milkweed bugs
rệp sói tuyết
milkweed habitat
môi trường sống của cây sói tuyết
milkweed family
họ sói tuyết
milkweed species
loài cây sói tuyết
milkweed nectar
nhụy sói tuyết
milkweed ecosystem
hệ sinh thái cây sói tuyết
milkweed garden
vườn cây sói tuyết
milkweed is essential for monarch butterflies.
rau đắng là loài thực vật thiết yếu đối với loài bướm vua.
we planted milkweed in our garden.
chúng tôi đã trồng rau đắng trong vườn của chúng tôi.
milkweed attracts various pollinators.
rau đắng thu hút nhiều loài thụ phấn khác nhau.
children learned about the life cycle of milkweed.
trẻ em đã học về vòng đời của rau đắng.
farmers sometimes consider milkweed a weed.
thỉnh thoảng người nông dân lại coi rau đắng là một loại cỏ dại.
milkweed has medicinal properties.
rau đắng có đặc tính chữa bệnh.
we saw a caterpillar on the milkweed plant.
chúng tôi đã thấy một con sâu róm trên cây rau đắng.
milkweed seeds are dispersed by the wind.
hạt giống rau đắng được phát tán bằng gió.
many butterflies rely on milkweed for survival.
rất nhiều loài bướm phụ thuộc vào rau đắng để tồn tại.
milkweed is known for its unique pods.
rau đắng nổi tiếng với những quả độc đáo của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay