asclepiass

[Mỹ]/æ'skli:piəs/
[Anh]/[æ'skliːpiəs]/

Dịch

n. một chi thực vật trong họ bông sữa, được đặc trưng bởi nhựa sữa và thường có hoa rực rỡ; bất kỳ cây nào thuộc chi Asclepias

Cụm từ & Cách kết hợp

asclepiass of wisdom

asclepiass của trí tuệ

asclepiass for healing

asclepiass cho sự chữa lành

Câu ví dụ

asclepiass is known for its healing properties.

Asclepiass được biết đến với đặc tính chữa bệnh.

many people use asclepiass in herbal medicine.

Nhiều người sử dụng asclepiass trong y học thảo dược.

asclepiass can be found in various natural remedies.

Asclepiass có thể được tìm thấy trong các biện pháp khắc phục tự nhiên khác nhau.

researchers are studying the effects of asclepiass.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác dụng của asclepiass.

asclepiass is often associated with ancient healing practices.

Asclepiass thường gắn liền với các phương pháp chữa bệnh cổ đại.

you can make tea from asclepiass leaves.

Bạn có thể pha trà từ lá asclepiass.

asclepiass has been used for centuries in traditional medicine.

Asclepiass đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ trong y học truyền thống.

many herbalists recommend asclepiass for its benefits.

Nhiều người thảo dược khuyên dùng asclepiass vì những lợi ích của nó.

asclepiass is sometimes called the "herbal doctor".

Asclepiass đôi khi được gọi là “bác sĩ thảo dược”.

people believe that asclepiass can boost the immune system.

Người ta tin rằng asclepiass có thể tăng cường hệ thống miễn dịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay