formal occasion ascot
hoàn cảnh trang trọng khăn Ascot
vintage ascots collection
bộ sưu tập khăn Ascot cổ điển
elegant ascots design
thiết kế khăn Ascot thanh lịch
ascot history
lịch sử khăn Ascot
traditional ascots styles
phong cách khăn Ascot truyền thống
he wore a stylish suit with matching ascots.
anh ấy đã mặc một bộ vest thời trang với cà vạt lụa phù hợp.
at the gala, many guests sported colorful ascots.
tại buổi dạ hội, nhiều khách mời đã diện cà vạt lụa nhiều màu.
ascots are a popular choice for formal occasions.
cà vạt lụa là một lựa chọn phổ biến cho những dịp trang trọng.
he decided to accessorize his outfit with an ascot.
anh ấy quyết định thêm cà vạt lụa vào trang phục của mình.
she learned how to tie an ascot from a fashion tutorial.
cô ấy đã học cách thắt cà vạt lụa từ một hướng dẫn thời trang.
many men prefer ascots over traditional neckties.
nhiều người đàn ông thích cà vạt lụa hơn dây nịt truyền thống.
he chose a silk ascot for the wedding ceremony.
anh ấy đã chọn một chiếc cà vạt lụa cho buổi lễ cưới.
ascots can add a touch of elegance to any outfit.
cà vạt lụa có thể thêm một chút thanh lịch cho bất kỳ trang phục nào.
she has a collection of vintage ascots in her wardrobe.
cô ấy có một bộ sưu tập cà vạt lụa cổ điển trong tủ quần áo của mình.
wearing ascots is a trend among fashion-forward individuals.
mặc cà vạt lụa là một xu hướng phổ biến trong số những người có phong cách thời trang.
formal occasion ascot
hoàn cảnh trang trọng khăn Ascot
vintage ascots collection
bộ sưu tập khăn Ascot cổ điển
elegant ascots design
thiết kế khăn Ascot thanh lịch
ascot history
lịch sử khăn Ascot
traditional ascots styles
phong cách khăn Ascot truyền thống
he wore a stylish suit with matching ascots.
anh ấy đã mặc một bộ vest thời trang với cà vạt lụa phù hợp.
at the gala, many guests sported colorful ascots.
tại buổi dạ hội, nhiều khách mời đã diện cà vạt lụa nhiều màu.
ascots are a popular choice for formal occasions.
cà vạt lụa là một lựa chọn phổ biến cho những dịp trang trọng.
he decided to accessorize his outfit with an ascot.
anh ấy quyết định thêm cà vạt lụa vào trang phục của mình.
she learned how to tie an ascot from a fashion tutorial.
cô ấy đã học cách thắt cà vạt lụa từ một hướng dẫn thời trang.
many men prefer ascots over traditional neckties.
nhiều người đàn ông thích cà vạt lụa hơn dây nịt truyền thống.
he chose a silk ascot for the wedding ceremony.
anh ấy đã chọn một chiếc cà vạt lụa cho buổi lễ cưới.
ascots can add a touch of elegance to any outfit.
cà vạt lụa có thể thêm một chút thanh lịch cho bất kỳ trang phục nào.
she has a collection of vintage ascots in her wardrobe.
cô ấy có một bộ sưu tập cà vạt lụa cổ điển trong tủ quần áo của mình.
wearing ascots is a trend among fashion-forward individuals.
mặc cà vạt lụa là một xu hướng phổ biến trong số những người có phong cách thời trang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay