ascots

[Mỹ]/ˈæs.kɒt/
[Anh]/ˈæskɑːt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại cravat hoặc cà vạt, thường được mặc với trang phục trang trọng.; Đường đua Royal Ascot ở Berkshire, Anh.; một loại cravat hoặc cà vạt, thường rộng và có đầu nhọn.; (viết hoa) cuộc đua ngựa Royal Ascot ở Anh.; Ascot (tên riêng).

Cụm từ & Cách kết hợp

formal occasion ascot

hoàn cảnh trang trọng khăn Ascot

vintage ascots collection

bộ sưu tập khăn Ascot cổ điển

elegant ascots design

thiết kế khăn Ascot thanh lịch

ascot history

lịch sử khăn Ascot

traditional ascots styles

phong cách khăn Ascot truyền thống

Câu ví dụ

he wore a stylish suit with matching ascots.

anh ấy đã mặc một bộ vest thời trang với cà vạt lụa phù hợp.

at the gala, many guests sported colorful ascots.

tại buổi dạ hội, nhiều khách mời đã diện cà vạt lụa nhiều màu.

ascots are a popular choice for formal occasions.

cà vạt lụa là một lựa chọn phổ biến cho những dịp trang trọng.

he decided to accessorize his outfit with an ascot.

anh ấy quyết định thêm cà vạt lụa vào trang phục của mình.

she learned how to tie an ascot from a fashion tutorial.

cô ấy đã học cách thắt cà vạt lụa từ một hướng dẫn thời trang.

many men prefer ascots over traditional neckties.

nhiều người đàn ông thích cà vạt lụa hơn dây nịt truyền thống.

he chose a silk ascot for the wedding ceremony.

anh ấy đã chọn một chiếc cà vạt lụa cho buổi lễ cưới.

ascots can add a touch of elegance to any outfit.

cà vạt lụa có thể thêm một chút thanh lịch cho bất kỳ trang phục nào.

she has a collection of vintage ascots in her wardrobe.

cô ấy có một bộ sưu tập cà vạt lụa cổ điển trong tủ quần áo của mình.

wearing ascots is a trend among fashion-forward individuals.

mặc cà vạt lụa là một xu hướng phổ biến trong số những người có phong cách thời trang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay