asides

[Mỹ]/ˈæsˌaɪdz/
[Anh]/ˈɑːsˌaɪdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhận xét hoặc bình luận được đưa ra riêng tư cho ai đó trong một buổi biểu diễn hoặc cuộc trò chuyện.; một nhận xét hoặc bình luận không liên quan đến chủ đề chính của cuộc thảo luận.

Cụm từ & Cách kết hợp

aside from that

ngoài ra

Câu ví dụ

he often makes asides during meetings that lighten the mood.

Anh ấy thường đưa ra những lời nói thêm trong các cuộc họp để làm không khí vui vẻ hơn.

her asides about the project were both insightful and humorous.

Những lời nói thêm của cô ấy về dự án vừa sâu sắc vừa hài hước.

the comedian's asides kept the audience laughing throughout the show.

Những lời nói thêm của diễn viên hài khiến khán giả cười suốt buổi biểu diễn.

asides in literature can provide deeper insight into characters.

Những lời nói thêm trong văn học có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về các nhân vật.

he made several asides that revealed his true feelings.

Anh ấy đã đưa ra một vài lời nói thêm tiết lộ cảm xúc thật của mình.

the teacher's asides helped clarify complex topics for the students.

Những lời nói thêm của giáo viên đã giúp làm rõ các chủ đề phức tạp cho học sinh.

in her speech, she included asides that engaged the audience.

Trong bài phát biểu của mình, cô ấy đã đưa vào những lời nói thêm thu hút khán giả.

asides can often be the most memorable part of a presentation.

Những lời nói thêm thường có thể là phần đáng nhớ nhất của một bài thuyết trình.

his asides during the lecture added a personal touch.

Những lời nói thêm của anh ấy trong bài giảng đã thêm một nét cá nhân.

she has a talent for making clever asides that resonate with her audience.

Cô ấy có tài năng tạo ra những lời nói thêm thông minh mà khán giả có thể đồng cảm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay