asin

[Mỹ]/ˈæsɪn/
[Anh]/ˈæsin/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Tháng thứ bảy của lịch Ấn Độ.

Cụm từ & Cách kết hợp

asin product listing

liệt kê sản phẩm asin

asin search results

kết quả tìm kiếm asin

check asin availability

kiểm tra tính khả dụng của asin

asin barcode scanner

máy quét mã vạch asin

asin competitor analysis

phân tích đối thủ cạnh tranh asin

asin product ranking

xếp hạng sản phẩm asin

asin keyword research

nghiên cứu từ khóa asin

asin product optimization

tối ưu hóa sản phẩm asin

Câu ví dụ

asin is a unique identifier used in e-commerce.

asin là một mã định danh duy nhất được sử dụng trong thương mại điện tử.

you can find the product using its asin code.

bạn có thể tìm thấy sản phẩm bằng mã asin của nó.

asin helps in tracking inventory effectively.

asin giúp theo dõi hàng tồn kho hiệu quả.

many sellers rely on asin for product listings.

nhiều người bán sử dụng asin cho danh sách sản phẩm.

asin is essential for managing online sales.

asin rất quan trọng để quản lý bán hàng trực tuyến.

using asin can simplify the purchasing process.

việc sử dụng asin có thể đơn giản hóa quy trình mua hàng.

asin can be found on the product detail page.

bạn có thể tìm thấy asin trên trang chi tiết sản phẩm.

understanding asin is crucial for online retailers.

hiểu về asin rất quan trọng đối với các nhà bán lẻ trực tuyến.

asin helps customers locate products quickly.

asin giúp khách hàng tìm kiếm sản phẩm nhanh chóng.

each product has its own unique asin number.

mỗi sản phẩm đều có một số asin duy nhất của riêng nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay