assembler language
ngôn ngữ lắp ráp
In this example the Assembler class getTable method will be called by passing in a Map, with the form parameters, along with the HttpServletRequest.
Trong ví dụ này, phương thức getTable của lớp Assembler sẽ được gọi bằng cách truyền vào một Map, với các tham số biểu mẫu, cùng với HttpServletRequest.
The assembler carefully put together the pieces of the machine.
Người lắp ráp đã cẩn thận lắp ráp các bộ phận của máy.
The assembler followed the instructions to build the furniture.
Người lắp ráp đã làm theo hướng dẫn để lắp ráp đồ nội thất.
The computer assembler is responsible for putting together the components.
Người lắp ráp máy tính chịu trách nhiệm lắp ráp các thành phần.
The car assembler works on the assembly line to build vehicles.
Người lắp ráp ô tô làm việc trên dây chuyền lắp ráp để sản xuất xe cộ.
The assembler checked each connection to ensure everything was properly assembled.
Người lắp ráp đã kiểm tra từng kết nối để đảm bảo mọi thứ đều được lắp ráp đúng cách.
The assembler needs to have a good eye for detail.
Người lắp ráp cần có con mắt tinh tế để chú ý đến chi tiết.
The assembler used a variety of tools to complete the job.
Người lắp ráp đã sử dụng nhiều công cụ khác nhau để hoàn thành công việc.
The furniture assembler has years of experience in putting together different pieces.
Người lắp ráp đồ nội thất có nhiều năm kinh nghiệm trong việc lắp ráp các bộ phận khác nhau.
The assembler is skilled at assembling complex machinery.
Người lắp ráp có kỹ năng lắp ráp máy móc phức tạp.
The assembler must ensure that all parts fit together perfectly.
Người lắp ráp phải đảm bảo rằng tất cả các bộ phận đều khớp với nhau hoàn hảo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay