constructor

[Mỹ]/kɔn'strʌktə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một phương pháp đặc biệt để tạo và khởi tạo các đối tượng.

Câu ví dụ

The constructor is responsible for building the new house.

Nhà thầu chịu trách nhiệm xây dựng ngôi nhà mới.

The constructor carefully followed the architectural plans.

Nhà thầu đã tuân thủ nghiêm ngặt các kế hoạch kiến trúc.

The constructor used high-quality materials for the project.

Nhà thầu đã sử dụng vật liệu chất lượng cao cho dự án.

The constructor completed the construction ahead of schedule.

Nhà thầu đã hoàn thành công trình sớm hơn dự kiến.

The constructor needs to coordinate with various subcontractors.

Nhà thầu cần phải phối hợp với nhiều nhà thầu phụ.

The constructor must ensure the safety of the construction site.

Nhà thầu phải đảm bảo an toàn cho công trường xây dựng.

The constructor's expertise is evident in the design of the building.

Năng lực của nhà thầu thể hiện rõ trong thiết kế của tòa nhà.

The constructor is known for delivering projects on time and within budget.

Nhà thầu nổi tiếng với việc bàn giao dự án đúng thời hạn và trong phạm vi ngân sách.

The constructor is skilled at managing construction teams.

Nhà thầu có kỹ năng quản lý các đội ngũ xây dựng.

The constructor's attention to detail ensures quality workmanship.

Sự tỉ mỉ của nhà thầu đảm bảo chất lượng thi công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay