averring

[Mỹ]/[ˈævərɪŋ]/
[Anh]/[ˈævərɪŋ]/

Dịch

v. Nêu điều gì đó một cách khẳng định; khẳng định; tuyên bố hoặc xác nhận một cách trang trọng.

Cụm từ & Cách kết hợp

averring truth

xác nhận sự thật

averring commitment

xác nhận cam kết

averring support

xác nhận sự ủng hộ

averring intent

xác nhận ý định

averring facts

xác nhận các sự kiện

averring strongly

xác nhận mạnh mẽ

averred previously

đã xác nhận trước đó

averring nothing

không xác nhận điều gì

averring belief

xác nhận niềm tin

averring clearly

xác nhận rõ ràng

Câu ví dụ

the lawyer was averring his client's innocence with unwavering conviction.

Luật sư khẳng định một cách kiên quyết không lay chuyển sự vô tội của thân chủ.

she was averring the truth of the historical account despite the conflicting evidence.

Cô ấy khẳng định sự thật của câu chuyện lịch sử bất chấp những bằng chứng mâu thuẫn.

the company was averring its commitment to sustainable practices.

Công ty khẳng định cam kết của mình đối với các hoạt động bền vững.

he was averring his belief in the project's potential for success.

Anh ấy khẳng định niềm tin của mình vào tiềm năng thành công của dự án.

the politician was averring his support for the new legislation.

Nhà chính trị khẳng định sự ủng hộ của mình đối với dự luật mới.

the witness was averring having seen the incident occur.

Nhân chứng khẳng định đã nhìn thấy sự việc xảy ra.

the contract was averring the parties' obligations and responsibilities.

Hợp đồng khẳng định các nghĩa vụ và trách nhiệm của các bên.

the defendant was averring that he was not present at the scene.

Bị cáo khẳng định rằng anh ta không có mặt tại hiện trường.

the document was averring the company's financial stability.

Tài liệu khẳng định sự ổn định tài chính của công ty.

the author was averring the importance of environmental conservation.

Tác giả khẳng định tầm quan trọng của việc bảo tồn môi trường.

the scientist was averring the validity of his research findings.

Nhà khoa học khẳng định tính hợp lệ của những phát hiện nghiên cứu của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay