averring truth
xác nhận sự thật
averring commitment
xác nhận cam kết
averring support
xác nhận sự ủng hộ
averring intent
xác nhận ý định
averring facts
xác nhận các sự kiện
averring strongly
xác nhận mạnh mẽ
averred previously
đã xác nhận trước đó
averring nothing
không xác nhận điều gì
averring belief
xác nhận niềm tin
averring clearly
xác nhận rõ ràng
the lawyer was averring his client's innocence with unwavering conviction.
Luật sư khẳng định một cách kiên quyết không lay chuyển sự vô tội của thân chủ.
she was averring the truth of the historical account despite the conflicting evidence.
Cô ấy khẳng định sự thật của câu chuyện lịch sử bất chấp những bằng chứng mâu thuẫn.
the company was averring its commitment to sustainable practices.
Công ty khẳng định cam kết của mình đối với các hoạt động bền vững.
he was averring his belief in the project's potential for success.
Anh ấy khẳng định niềm tin của mình vào tiềm năng thành công của dự án.
the politician was averring his support for the new legislation.
Nhà chính trị khẳng định sự ủng hộ của mình đối với dự luật mới.
the witness was averring having seen the incident occur.
Nhân chứng khẳng định đã nhìn thấy sự việc xảy ra.
the contract was averring the parties' obligations and responsibilities.
Hợp đồng khẳng định các nghĩa vụ và trách nhiệm của các bên.
the defendant was averring that he was not present at the scene.
Bị cáo khẳng định rằng anh ta không có mặt tại hiện trường.
the document was averring the company's financial stability.
Tài liệu khẳng định sự ổn định tài chính của công ty.
the author was averring the importance of environmental conservation.
Tác giả khẳng định tầm quan trọng của việc bảo tồn môi trường.
the scientist was averring the validity of his research findings.
Nhà khoa học khẳng định tính hợp lệ của những phát hiện nghiên cứu của mình.
averring truth
xác nhận sự thật
averring commitment
xác nhận cam kết
averring support
xác nhận sự ủng hộ
averring intent
xác nhận ý định
averring facts
xác nhận các sự kiện
averring strongly
xác nhận mạnh mẽ
averred previously
đã xác nhận trước đó
averring nothing
không xác nhận điều gì
averring belief
xác nhận niềm tin
averring clearly
xác nhận rõ ràng
the lawyer was averring his client's innocence with unwavering conviction.
Luật sư khẳng định một cách kiên quyết không lay chuyển sự vô tội của thân chủ.
she was averring the truth of the historical account despite the conflicting evidence.
Cô ấy khẳng định sự thật của câu chuyện lịch sử bất chấp những bằng chứng mâu thuẫn.
the company was averring its commitment to sustainable practices.
Công ty khẳng định cam kết của mình đối với các hoạt động bền vững.
he was averring his belief in the project's potential for success.
Anh ấy khẳng định niềm tin của mình vào tiềm năng thành công của dự án.
the politician was averring his support for the new legislation.
Nhà chính trị khẳng định sự ủng hộ của mình đối với dự luật mới.
the witness was averring having seen the incident occur.
Nhân chứng khẳng định đã nhìn thấy sự việc xảy ra.
the contract was averring the parties' obligations and responsibilities.
Hợp đồng khẳng định các nghĩa vụ và trách nhiệm của các bên.
the defendant was averring that he was not present at the scene.
Bị cáo khẳng định rằng anh ta không có mặt tại hiện trường.
the document was averring the company's financial stability.
Tài liệu khẳng định sự ổn định tài chính của công ty.
the author was averring the importance of environmental conservation.
Tác giả khẳng định tầm quan trọng của việc bảo tồn môi trường.
the scientist was averring the validity of his research findings.
Nhà khoa học khẳng định tính hợp lệ của những phát hiện nghiên cứu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay