avowing

[US]/əˈvəʊɪŋ/
[UK]/əˈvoʊɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

v.công khai tuyên bố; thừa nhận

Phrases & Collocations

avowing allegiance to

khẳng định sự trung thành với

avowing responsibility for

khẳng định chịu trách nhiệm về

avowing innocence of

khẳng định sự vô tội của

avowing support for

khẳng định ủng hộ

Example Sentences

he is avowing his commitment to the project.

anh ấy đang khẳng định cam kết của mình với dự án.

the politician is avowing his support for the new policy.

nhà chính trị đang khẳng định sự ủng hộ của mình đối với chính sách mới.

she is avowing her love for classical music.

cô ấy đang khẳng định tình yêu của mình với âm nhạc cổ điển.

they are avowing their intention to improve community relations.

họ đang khẳng định ý định cải thiện quan hệ cộng đồng.

he was avowing his innocence during the trial.

anh ấy đã khẳng định sự vô tội của mình trong phiên tòa.

the author is avowing her inspiration from nature.

nhà văn đang khẳng định nguồn cảm hứng từ thiên nhiên.

she is avowing her dedication to environmental causes.

cô ấy đang khẳng định sự tận tâm của mình với các vấn đề môi trường.

he is avowing his right to free speech.

anh ấy đang khẳng định quyền tự do ngôn luận của mình.

the team is avowing their strategy for the upcoming match.

đội đang khẳng định chiến lược của mình cho trận đấu sắp tới.

she is avowing her belief in equality for all.

cô ấy đang khẳng định niềm tin của mình vào sự bình đẳng cho tất cả.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now