make assertions about
đưa ra những khẳng định về
unsupported assertions
những khẳng định không được hỗ trợ
false assertions
những khẳng định sai
assertion without evidence
khẳng định không có bằng chứng
challenging assertions
những khẳng định gây tranh cãi
examine the assertions
xét nghiệm các khẳng định
contradictory assertions
những khẳng định mâu thuẫn
her assertions about the project were well-received.
những khẳng định của cô ấy về dự án được đón nhận nồng nhiệt.
the lawyer made several assertions during the trial.
luật sư đã đưa ra nhiều khẳng định trong phiên tòa.
his assertions were supported by strong evidence.
những khẳng định của anh ấy được hỗ trợ bởi bằng chứng mạnh mẽ.
we need to verify the assertions made in the report.
chúng ta cần xác minh những khẳng định được đưa ra trong báo cáo.
her bold assertions challenged the status quo.
những khẳng định táo bạo của cô ấy đã thách thức hiện trạng.
the scientist's assertions sparked a heated debate.
những khẳng định của nhà khoa học đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi.
he backed his assertions with detailed research.
anh ấy đã chứng minh những khẳng định của mình bằng nghiên cứu chi tiết.
many of her assertions were later proven incorrect.
nhiều khẳng định của cô ấy sau đó đã bị chứng minh là không chính xác.
they made several assertions regarding the benefits of the program.
họ đã đưa ra nhiều khẳng định liên quan đến những lợi ích của chương trình.
the committee reviewed the assertions before making a decision.
ủy ban đã xem xét những khẳng định trước khi đưa ra quyết định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay