postulates

[Mỹ]/ˈpɒstjʊleɪts/
[Anh]/ˈpɑːstjʊleɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. giả định hoặc gợi ý như một cơ sở để lập luận

Cụm từ & Cách kết hợp

theory postulates

giả thuyết đặt ra

basic postulates

các giả thuyết cơ bản

scientific postulates

các giả thuyết khoa học

fundamental postulates

các giả thuyết nền tảng

assumed postulates

các giả thuyết được cho là

key postulates

các giả thuyết quan trọng

accepted postulates

các giả thuyết được chấp nhận

mathematical postulates

các giả thuyết toán học

logical postulates

các giả thuyết logic

axiomatic postulates

các giả thuyết tiên đề

Câu ví dụ

he postulates that all life forms share a common ancestor.

anh ta cho rằng tất cả các loài sinh vật đều có chung một tổ tiên.

the theory postulates a direct relationship between stress and health.

lý thuyết cho rằng có mối quan hệ trực tiếp giữa căng thẳng và sức khỏe.

she postulates that human behavior is influenced by genetics.

cô ấy cho rằng hành vi của con người bị ảnh hưởng bởi di truyền.

the scientist postulates several reasons for climate change.

nhà khoa học cho rằng có nhiều lý do cho sự thay đổi khí hậu.

his research postulates new methods for renewable energy.

nghiên cứu của anh ấy cho rằng có những phương pháp mới cho năng lượng tái tạo.

the model postulates that economic growth leads to job creation.

mô hình cho rằng tăng trưởng kinh tế dẫn đến tạo việc làm.

they postulate that early education improves cognitive skills.

họ cho rằng giáo dục sớm cải thiện kỹ năng nhận thức.

the author postulates a future where technology and nature coexist.

tác giả cho rằng tương lai là nơi công nghệ và thiên nhiên cùng tồn tại.

she postulates that the universe is constantly expanding.

cô ấy cho rằng vũ trụ liên tục mở rộng.

the study postulates a link between diet and mental health.

nghiên cứu cho rằng có mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe tinh thần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay