assertives

[Mỹ]/əˈsɜːrtivz/
[Anh]/əˈsɜːrtɪvz/

Dịch

adj. thể hiện ý kiến hoặc niềm tin mạnh mẽ một cách tự tin và trực tiếp; có ý chí và quyết tâm mạnh mẽ

Cụm từ & Cách kết hợp

assertives statements

phát biểu quả quyết

assertives behaviors

hành vi quả quyết

express assertives needs

diễn đạt nhu cầu quả quyết

assertives rights

quyền lợi quả quyết

build assertives skills

xây dựng kỹ năng quả quyết

Câu ví dụ

assertives are crucial in effective communication.

Những lời khẳng định rất quan trọng trong giao tiếp hiệu quả.

using assertives can help express your opinions clearly.

Sử dụng những lời khẳng định có thể giúp bạn bày tỏ ý kiến của mình một cách rõ ràng.

she made several assertives during the meeting.

Cô ấy đã đưa ra một vài lời khẳng định trong cuộc họp.

assertives often lead to better understanding between people.

Những lời khẳng định thường dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn giữa mọi người.

in negotiations, assertives can strengthen your position.

Trong đàm phán, những lời khẳng định có thể củng cố vị thế của bạn.

he is known for his assertives in discussions.

Anh ấy nổi tiếng với những lời khẳng định của mình trong các cuộc thảo luận.

assertives can sometimes be mistaken for aggression.

Những lời khẳng định đôi khi có thể bị nhầm lẫn với sự hung hăng.

learning to use assertives effectively is important.

Học cách sử dụng những lời khẳng định một cách hiệu quả là quan trọng.

she prefers assertives over vague statements.

Cô ấy thích những lời khẳng định hơn là những phát biểu mơ hồ.

assertives can enhance your confidence in conversations.

Những lời khẳng định có thể nâng cao sự tự tin của bạn trong các cuộc trò chuyện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay