asseverations

[US]/ˌæsɪvˈreɪʃənz/
[UK]/ˌæsɪvərˈeɪʃən/

Translation

n. những tuyên bố mà ai đó đưa ra một cách kiên quyết, đặc biệt khi họ cố gắng thuyết phục mọi người về điều gì đó.; những tuyên bố thề.

Phrases & Collocations

empty asseverations

phép khẳng định trống rỗng

unsubstantiated asseverations

những lời khẳng định chưa được chứng minh

baseless asseverations

những lời khẳng định vô căn cứ

sworn asseverations

những lời khẳng định đã tuyên thệ

repeated asseverations

những lời khẳng định lặp lại

vehement asseverations

những lời khẳng định mạnh mẽ

outrageous asseverations

những lời khẳng định gây phẫn nộ

Example Sentences

his asseverations about the project's success were met with skepticism.

Những khẳng định của anh ấy về sự thành công của dự án đã bị đón nhận với sự hoài nghi.

despite her asseverations, many still doubted her honesty.

Mặc dù những khẳng định của cô ấy, nhiều người vẫn nghi ngờ sự trung thực của cô.

the politician's asseverations during the debate were convincing.

Những khẳng định của chính trị gia trong cuộc tranh luận rất thuyết phục.

his repeated asseverations did little to change their minds.

Những khẳng định lặp đi lặp lại của anh ấy hầu như không thay đổi suy nghĩ của họ.

asseverations of loyalty are common in political speeches.

Những khẳng định về lòng trung thành thường thấy trong các bài phát biểu chính trị.

the scientist made several asseverations regarding the validity of his findings.

Nhà khoa học đã đưa ra một số khẳng định liên quan đến tính hợp lệ của những phát hiện của ông.

her asseverations about the benefits of the new policy were well-received.

Những khẳng định của cô ấy về những lợi ích của chính sách mới được đón nhận nồng nhiệt.

asseverations in court can significantly influence the jury's decision.

Những khẳng định tại tòa án có thể ảnh hưởng đáng kể đến quyết định của bồi thẩm đoàn.

his asseverations were backed by substantial evidence.

Những khẳng định của anh ấy được hỗ trợ bởi bằng chứng đáng kể.

the company's asseverations about their product quality were impressive.

Những khẳng định của công ty về chất lượng sản phẩm của họ rất ấn tượng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now