assigning tasks
giao nhiệm vụ
assigning roles
giao vai trò
assigning responsibilities
giao trách nhiệm
assigning priorities
giao ưu tiên
assigning projects
giao dự án
assigning deadlines
giao thời hạn
assigning grades
giao điểm
assigning seats
giao chỗ ngồi
assigning numbers
giao số
assigning ownership
giao quyền sở hữu
the manager is assigning tasks to each team member.
người quản lý đang giao nhiệm vụ cho từng thành viên trong nhóm.
assigning responsibilities helps improve team efficiency.
việc giao trách nhiệm giúp cải thiện hiệu quả làm việc của nhóm.
she is assigning roles for the upcoming project.
cô ấy đang giao vai trò cho dự án sắp tới.
we are assigning a budget for the new initiative.
chúng tôi đang giao một ngân sách cho sáng kiến mới.
assigning deadlines is crucial for project management.
việc giao thời hạn là rất quan trọng đối với quản lý dự án.
he is assigning the best resources to the project.
anh ấy đang giao những nguồn lực tốt nhất cho dự án.
the teacher is assigning homework for the weekend.
giáo viên đang giao bài tập về nhà cho cuối tuần.
assigning mentors can help new employees adapt.
việc giao người cố vấn có thể giúp nhân viên mới thích nghi.
they are assigning extra hours to meet the deadline.
họ đang giao thêm giờ để đáp ứng thời hạn.
assigning a point of contact improves communication.
việc giao một đầu mối liên hệ cải thiện giao tiếp.
assigning tasks
giao nhiệm vụ
assigning roles
giao vai trò
assigning responsibilities
giao trách nhiệm
assigning priorities
giao ưu tiên
assigning projects
giao dự án
assigning deadlines
giao thời hạn
assigning grades
giao điểm
assigning seats
giao chỗ ngồi
assigning numbers
giao số
assigning ownership
giao quyền sở hữu
the manager is assigning tasks to each team member.
người quản lý đang giao nhiệm vụ cho từng thành viên trong nhóm.
assigning responsibilities helps improve team efficiency.
việc giao trách nhiệm giúp cải thiện hiệu quả làm việc của nhóm.
she is assigning roles for the upcoming project.
cô ấy đang giao vai trò cho dự án sắp tới.
we are assigning a budget for the new initiative.
chúng tôi đang giao một ngân sách cho sáng kiến mới.
assigning deadlines is crucial for project management.
việc giao thời hạn là rất quan trọng đối với quản lý dự án.
he is assigning the best resources to the project.
anh ấy đang giao những nguồn lực tốt nhất cho dự án.
the teacher is assigning homework for the weekend.
giáo viên đang giao bài tập về nhà cho cuối tuần.
assigning mentors can help new employees adapt.
việc giao người cố vấn có thể giúp nhân viên mới thích nghi.
they are assigning extra hours to meet the deadline.
họ đang giao thêm giờ để đáp ứng thời hạn.
assigning a point of contact improves communication.
việc giao một đầu mối liên hệ cải thiện giao tiếp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay