assimilators of culture
người đồng hóa văn hóa
social assimilators
người đồng hóa xã hội
language assimilators
người đồng hóa ngôn ngữ
immigrant assimilators
người đồng hóa người nhập cư
assimilators in education
người đồng hóa trong giáo dục
educational assimilators
người đồng hóa trong giáo dục
cognitive assimilators
người đồng hóa nhận thức
psychological assimilators
người đồng hóa tâm lý
the assimilators of new technology often lead the market.
Những người tiếp thu công nghệ mới thường dẫn đầu thị trường.
many assimilators adapt quickly to changing environments.
Nhiều người tiếp thu thích nghi nhanh chóng với môi trường thay đổi.
assimilators play a vital role in cultural integration.
Những người tiếp thu đóng vai trò quan trọng trong quá trình hội nhập văn hóa.
the company relies on assimilators to enhance productivity.
Công ty dựa vào những người tiếp thu để nâng cao năng suất.
effective assimilators can bridge gaps between different groups.
Những người tiếp thu hiệu quả có thể thu hẹp khoảng cách giữa các nhóm khác nhau.
assimilators often share their knowledge with others.
Những người tiếp thu thường chia sẻ kiến thức của họ với người khác.
in education, assimilators help students grasp complex concepts.
Trong giáo dục, những người tiếp thu giúp học sinh nắm bắt các khái niệm phức tạp.
successful teams often have strong assimilators among their members.
Những đội thành công thường có những người tiếp thu mạnh mẽ trong số các thành viên của họ.
assimilators can help facilitate discussions in diverse settings.
Những người tiếp thu có thể giúp tạo điều kiện cho các cuộc thảo luận trong các bối cảnh đa dạng.
organizations benefit from having effective assimilators in leadership roles.
Các tổ chức được hưởng lợi từ việc có những người tiếp thu hiệu quả ở các vị trí lãnh đạo.
assimilators of culture
người đồng hóa văn hóa
social assimilators
người đồng hóa xã hội
language assimilators
người đồng hóa ngôn ngữ
immigrant assimilators
người đồng hóa người nhập cư
assimilators in education
người đồng hóa trong giáo dục
educational assimilators
người đồng hóa trong giáo dục
cognitive assimilators
người đồng hóa nhận thức
psychological assimilators
người đồng hóa tâm lý
the assimilators of new technology often lead the market.
Những người tiếp thu công nghệ mới thường dẫn đầu thị trường.
many assimilators adapt quickly to changing environments.
Nhiều người tiếp thu thích nghi nhanh chóng với môi trường thay đổi.
assimilators play a vital role in cultural integration.
Những người tiếp thu đóng vai trò quan trọng trong quá trình hội nhập văn hóa.
the company relies on assimilators to enhance productivity.
Công ty dựa vào những người tiếp thu để nâng cao năng suất.
effective assimilators can bridge gaps between different groups.
Những người tiếp thu hiệu quả có thể thu hẹp khoảng cách giữa các nhóm khác nhau.
assimilators often share their knowledge with others.
Những người tiếp thu thường chia sẻ kiến thức của họ với người khác.
in education, assimilators help students grasp complex concepts.
Trong giáo dục, những người tiếp thu giúp học sinh nắm bắt các khái niệm phức tạp.
successful teams often have strong assimilators among their members.
Những đội thành công thường có những người tiếp thu mạnh mẽ trong số các thành viên của họ.
assimilators can help facilitate discussions in diverse settings.
Những người tiếp thu có thể giúp tạo điều kiện cho các cuộc thảo luận trong các bối cảnh đa dạng.
organizations benefit from having effective assimilators in leadership roles.
Các tổ chức được hưởng lợi từ việc có những người tiếp thu hiệu quả ở các vị trí lãnh đạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay