conjecturing ideas
giả thuyết về các ý tưởng
conjecturing outcomes
giả thuyết về các kết quả
conjecturing motives
giả thuyết về các động cơ
conjecturing possibilities
giả thuyết về các khả năng
conjecturing theories
giả thuyết về các lý thuyết
conjecturing solutions
giả thuyết về các giải pháp
conjecturing events
giả thuyết về các sự kiện
conjecturing scenarios
giả thuyết về các tình huống
conjecturing facts
giả thuyết về các sự thật
conjecturing trends
giả thuyết về các xu hướng
she enjoys conjecturing about the future of technology.
Cô ấy thích suy đoán về tương lai của công nghệ.
the scientist is conjecturing the results of the experiment.
Nhà khoa học đang suy đoán về kết quả của thí nghiệm.
he spent hours conjecturing the reasons behind her decision.
Anh ấy đã dành hàng giờ suy đoán về lý do đằng sau quyết định của cô ấy.
conjecturing the motives of others can be quite challenging.
Việc suy đoán động cơ của người khác có thể khá là thử thách.
they are conjecturing about the origins of the ancient artifact.
Họ đang suy đoán về nguồn gốc của cổ vật cổ đại.
conjecturing different scenarios helps in decision-making.
Việc suy đoán các kịch bản khác nhau giúp đưa ra quyết định.
she was conjecturing whether he would accept the job offer.
Cô ấy đang suy đoán liệu anh ấy có chấp nhận lời đề nghị công việc hay không.
conjecturing the impact of climate change is essential for planning.
Việc suy đoán về tác động của biến đổi khí hậu là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch.
he found himself conjecturing about the plot twists in the novel.
Anh ấy thấy mình đang suy đoán về những tình tiết bất ngờ trong cuốn tiểu thuyết.
conjecturing the outcome of the game is part of the fun.
Việc suy đoán về kết quả của trò chơi là một phần thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay