asteraceae

[Mỹ]/æsˈtɛrəsiː/
[Anh]/ˌæstərˈeɪsi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Gia đình cây có hoa Asteraceae, bao gồm hoa cúc, hoa hướng dương và nhiều loại khác.
adj.Liên quan đến gia đình cây Asteraceae.

Cụm từ & Cách kết hợp

asteraceae family

gia đình thực vật hoa thược vàng

belonging to asteraceae

thuộc họ hoa thược vàng

asteraceae flower arrangement

bố trí hoa họ hoa thược vàng

asteraceae genetic diversity

đa dạng di truyền của họ hoa thược vàng

asteraceae medicinal properties

tính dược liệu của họ hoa thược vàng

asteraceae ecological role

vai trò sinh thái của họ hoa thược vàng

Câu ví dụ

asteraceae is a large family of flowering plants.

asteraceae là một họ thực vật hoa lớn.

many species in the asteraceae family are used for medicinal purposes.

nhiều loài trong họ asteraceae được sử dụng cho mục đích y học.

the sunflower belongs to the asteraceae family.

hoa hướng dương thuộc họ asteraceae.

asteraceae plants are known for their vibrant flowers.

các cây asteraceae nổi tiếng với những bông hoa rực rỡ.

some asteraceae species are popular in gardens.

một số loài asteraceae được ưa chuộng trong vườn.

the asteraceae family includes daisies and chrysanthemums.

họ asteraceae bao gồm cúc và hoa cúc vàng.

asteraceae plants can thrive in various climates.

các cây asteraceae có thể phát triển mạnh trong nhiều khí hậu khác nhau.

research on asteraceae is important for biodiversity.

nghiên cứu về asteraceae rất quan trọng cho đa dạng sinh học.

many asteraceae species are used in herbal teas.

nhiều loài asteraceae được sử dụng trong trà thảo dược.

asteraceae plants often attract pollinators.

các cây asteraceae thường thu hút các loài thụ phấn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay