astrodynamics

[Mỹ]/ˌæstrəʊˈdaɪnəmɪks/
[Anh]/ˌæs.trəʊ.daɪˈnæm.ɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Khoa học về chuyển động trong không gian, đặc biệt là chuyển động quỹ đạo của các thiên thể và tàu vũ trụ.
Word Forms
số nhiềuastrodynamicss

Cụm từ & Cách kết hợp

astrodynamics calculations

các phép tính động lực học vũ trụ

advanced astrodynamics models

các mô hình động lực học vũ trụ nâng cao

Câu ví dụ

astrodynamics is essential for planning space missions.

động lực học vũ trụ rất cần thiết cho việc lập kế hoạch các nhiệm vụ không gian.

understanding astrodynamics can improve satellite design.

hiểu về động lực học vũ trụ có thể cải thiện thiết kế vệ tinh.

many universities offer courses in astrodynamics.

nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về động lực học vũ trụ.

astrodynamics helps us understand orbital mechanics.

động lực học vũ trụ giúp chúng ta hiểu về cơ học quỹ đạo.

researchers use astrodynamics to calculate trajectories.

các nhà nghiên cứu sử dụng động lực học vũ trụ để tính toán các quỹ đạo.

astrodynamics plays a key role in interplanetary travel.

động lực học vũ trụ đóng vai trò quan trọng trong việc đi lại giữa các hành tinh.

simulation tools in astrodynamics are widely used.

các công cụ mô phỏng trong động lực học vũ trụ được sử dụng rộng rãi.

astrodynamics involves complex mathematical models.

động lực học vũ trụ liên quan đến các mô hình toán học phức tạp.

professionals in astrodynamics work on spacecraft navigation.

các chuyên gia về động lực học vũ trụ làm việc về điều hướng tàu vũ trụ.

advancements in astrodynamics have improved satellite accuracy.

những tiến bộ trong động lực học vũ trụ đã cải thiện độ chính xác của vệ tinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay