astronavigation

[Mỹ]/ˌæstrəʊˈnævɪɡeɪʃən/
[Anh]/ˌæs.trəʊˈnæv.ə.ɡeɪ.ʃən/

Dịch

n. Hành động hoặc khoa học điều hướng qua không gian.; Điều hướng chuyến bay không gian.
Word Forms
số nhiềuastronavigations

Cụm từ & Cách kết hợp

astronavigation system

hệ thống dẫn đường thiên văn

astronavigation technology

công nghệ dẫn đường thiên văn

advanced astronavigation capabilities

khả năng dẫn đường thiên văn tiên tiến

improve astronavigation accuracy

cải thiện độ chính xác của việc dẫn đường thiên văn

real-time astronavigation data

dữ liệu dẫn đường thiên văn thời gian thực

Câu ví dụ

astronavigation plays a crucial role in modern space exploration.

dẫn đường thiên văn đóng vai trò quan trọng trong việc khám phá không gian hiện đại.

many sailors rely on astronavigation to find their way at sea.

nhiều thủy thủ dựa vào dẫn đường thiên văn để tìm đường trên biển.

the training program includes lessons on astronavigation techniques.

chương trình đào tạo bao gồm các bài học về kỹ thuật dẫn đường thiên văn.

astronavigation requires a deep understanding of celestial bodies.

dẫn đường thiên văn đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các thiên thể.

advancements in technology have enhanced the accuracy of astronavigation.

những tiến bộ trong công nghệ đã nâng cao độ chính xác của dẫn đường thiên văn.

during the voyage, the captain relied heavily on astronavigation.

trong suốt chuyến đi, thuyền trưởng đã rất tin tưởng vào dẫn đường thiên văn.

astronavigation is essential for long-distance space missions.

dẫn đường thiên văn là điều cần thiết cho các nhiệm vụ khám phá không gian đường dài.

understanding astronavigation can be beneficial for pilots.

hiểu về dẫn đường thiên văn có thể có lợi cho các phi công.

the course covers both theoretical and practical aspects of astronavigation.

khóa học bao gồm cả các khía cạnh lý thuyết và thực tế của dẫn đường thiên văn.

astronavigation techniques have been used for centuries by explorers.

các kỹ thuật dẫn đường thiên văn đã được các nhà thám hiểm sử dụng trong nhiều thế kỷ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay