asynchronicity problem
Vấn đề bất đồng bộ
experiencing asynchronicity
Trải nghiệm bất đồng bộ
reduced asynchronicity
Giảm bất đồng bộ
high asynchronicity
Bất đồng bộ cao
avoid asynchronicity
Tránh bất đồng bộ
detecting asynchronicity
Phát hiện bất đồng bộ
caused by asynchronicity
Gây ra bởi bất đồng bộ
analyzing asynchronicity
Phân tích bất đồng bộ
managing asynchronicity
Quản lý bất đồng bộ
asynchronicity effects
Tác động của bất đồng bộ
the project's success hinged on managing the asynchronicity of data streams effectively.
Thành công của dự án phụ thuộc vào việc quản lý hiệu quả tính bất đồng bộ của các luồng dữ liệu.
we noticed a significant asynchronicity between the marketing campaign and sales figures.
Chúng tôi nhận thấy sự bất đồng bộ đáng kể giữa chiến dịch marketing và con số doanh thu.
the inherent asynchronicity of distributed systems requires careful synchronization protocols.
Tính bất đồng bộ bẩm sinh của các hệ thống phân tán đòi hỏi các giao thức đồng bộ cẩn trọng.
understanding the asynchronicity of user behavior is crucial for personalized recommendations.
Hiểu được tính bất đồng bộ của hành vi người dùng là rất quan trọng cho các khuyến nghị cá nhân hóa.
the team struggled with the asynchronicity of tasks during the software development lifecycle.
Đội ngũ gặp khó khăn với tính bất đồng bộ của các nhiệm vụ trong vòng đời phát triển phần mềm.
addressing the asynchronicity in communication improved team collaboration significantly.
Giải quyết tính bất đồng bộ trong giao tiếp đã cải thiện đáng kể sự hợp tác của đội nhóm.
the asynchronicity of the market response delayed the product launch.
Tính bất đồng bộ của phản ứng thị trường đã làm chậm việc ra mắt sản phẩm.
we designed a system to handle the asynchronicity of incoming requests gracefully.
Chúng tôi thiết kế một hệ thống để xử lý tính bất đồng bộ của các yêu cầu đến một cách khéo léo.
the asynchronicity between the research and implementation phases caused some issues.
Tính bất đồng bộ giữa các giai đoạn nghiên cứu và triển khai đã gây ra một số vấn đề.
the asynchronicity of feedback loops can impact the overall system performance.
Tính bất đồng bộ của các vòng phản hồi có thể ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của hệ thống.
minimizing asynchronicity in the workflow streamlined the production process.
Giảm thiểu tính bất đồng bộ trong quy trình làm việc đã làm cho quy trình sản xuất trở nên mượt mà hơn.
asynchronicity problem
Vấn đề bất đồng bộ
experiencing asynchronicity
Trải nghiệm bất đồng bộ
reduced asynchronicity
Giảm bất đồng bộ
high asynchronicity
Bất đồng bộ cao
avoid asynchronicity
Tránh bất đồng bộ
detecting asynchronicity
Phát hiện bất đồng bộ
caused by asynchronicity
Gây ra bởi bất đồng bộ
analyzing asynchronicity
Phân tích bất đồng bộ
managing asynchronicity
Quản lý bất đồng bộ
asynchronicity effects
Tác động của bất đồng bộ
the project's success hinged on managing the asynchronicity of data streams effectively.
Thành công của dự án phụ thuộc vào việc quản lý hiệu quả tính bất đồng bộ của các luồng dữ liệu.
we noticed a significant asynchronicity between the marketing campaign and sales figures.
Chúng tôi nhận thấy sự bất đồng bộ đáng kể giữa chiến dịch marketing và con số doanh thu.
the inherent asynchronicity of distributed systems requires careful synchronization protocols.
Tính bất đồng bộ bẩm sinh của các hệ thống phân tán đòi hỏi các giao thức đồng bộ cẩn trọng.
understanding the asynchronicity of user behavior is crucial for personalized recommendations.
Hiểu được tính bất đồng bộ của hành vi người dùng là rất quan trọng cho các khuyến nghị cá nhân hóa.
the team struggled with the asynchronicity of tasks during the software development lifecycle.
Đội ngũ gặp khó khăn với tính bất đồng bộ của các nhiệm vụ trong vòng đời phát triển phần mềm.
addressing the asynchronicity in communication improved team collaboration significantly.
Giải quyết tính bất đồng bộ trong giao tiếp đã cải thiện đáng kể sự hợp tác của đội nhóm.
the asynchronicity of the market response delayed the product launch.
Tính bất đồng bộ của phản ứng thị trường đã làm chậm việc ra mắt sản phẩm.
we designed a system to handle the asynchronicity of incoming requests gracefully.
Chúng tôi thiết kế một hệ thống để xử lý tính bất đồng bộ của các yêu cầu đến một cách khéo léo.
the asynchronicity between the research and implementation phases caused some issues.
Tính bất đồng bộ giữa các giai đoạn nghiên cứu và triển khai đã gây ra một số vấn đề.
the asynchronicity of feedback loops can impact the overall system performance.
Tính bất đồng bộ của các vòng phản hồi có thể ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của hệ thống.
minimizing asynchronicity in the workflow streamlined the production process.
Giảm thiểu tính bất đồng bộ trong quy trình làm việc đã làm cho quy trình sản xuất trở nên mượt mà hơn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now