asynclitism

[Mỹ]/əˈsɪŋklɪtɪzəm/
[Anh]/əˈsɪŋklɪˌtɪzəm/

Dịch

Word Forms
số nhiềuasynclitisms

Cụm từ & Cách kết hợp

anterior asynclitism

posterior asynclitism

preventing asynclitism

diagnosed asynclitism

severe asynclitism

treating asynclitism

asynclitism risk

asynclitism occurs

fetal asynclitism

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay