atalaya

[Mỹ]/ˌætəˈlaɪə/
[Anh]/ˌætəˈlaɪə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên một địa điểm ở Panama, Peru và Tây Ban Nha
Các dạng của từ
số nhiềuatalayas

Cụm từ & Cách kết hợp

the atalaya

Vietnamese_translation

atalayas

Vietnamese_translation

atalaya point

Vietnamese_translation

atalaya mountain

Vietnamese_translation

atalaya view

Vietnamese_translation

atalaya guard

Vietnamese_translation

old atalaya

Vietnamese_translation

new atalaya

Vietnamese_translation

atalaya keeper

Vietnamese_translation

near atalaya

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the ancient atalaya stood on the hill, offering panoramic views of the valley below.

Ngôi atalaya cổ xưa đứng trên đồi, mang lại tầm nhìn toàn cảnh vùng thung lũng phía dưới.

tourists climb the medieval atalaya every summer to enjoy the spectacular scenery.

Khách du lịch leo lên atalaya trung cổ mỗi mùa hè để tận hưởng cảnh quan ngoạn mục.

the stone atalaya was built centuries ago to guard the coastal border.

Ngôi atalaya bằng đá được xây dựng hàng thế kỷ trước để canh giữ biên giới ven biển.

from the atalaya lookout, soldiers once watched for approaching enemy ships.

Từ điểm canh哨 của atalaya, các binh sĩ từng quan sát các con tàu địch đang tiến gần.

the atalaya fortress dominates the landscape with its imposing stone walls.

Pháo đài atalaya thống trị khung cảnh với những bức tường đá hùng vĩ của nó.

a historic atalaya has been restored and opened to the public as a museum.

Một ngôi atalaya mang tính lịch sử đã được phục hồi và mở cửa cho công chúng như một bảo tàng.

the roman atalaya remains one of the best-preserved ancient watchtowers in the region.

Ngôi atalaya La Mã vẫn là một trong những tháp canh cổ được bảo tồn tốt nhất trong khu vực.

visitors can see the entire coastline from the atalaya platform at sunset.

Khách tham quan có thể nhìn thấy toàn bộ bờ biển từ nền tảng atalaya vào lúc hoàng hôn.

the atalaya was strategically positioned on the highest point of the mountain.

Ngôi atalaya được đặt chiến lược tại điểm cao nhất của núi.

local legends say the atalaya is haunted by the ghost of an ancient guard.

Các huyền thoại địa phương nói rằng atalaya bị ám bởi hồn ma của một người canh cổ đại.

the atalaya's architecture reflects a unique blend of moorish and christian design.

Thiết kế kiến trúc của atalaya phản ánh sự kết hợp độc đáo giữa phong cách Ả Rập và Kitô giáo.

researchers are studying the atalaya to understand medieval defense communication systems.

Nghiên cứu viên đang nghiên cứu atalaya để hiểu rõ hệ thống giao tiếp phòng thủ thời trung cổ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay