ataractic effect
tác dụng an thần
ataractic drug
thuốc an thần
ataractic medication
thuốc an thần
ataractic properties
tính chất an thần
experiencing ataractic relief
cảm nhận được sự giảm lo lắng
ataractic intervention
can thiệp an thần
the ataractic effects of the medication helped her relax.
tác dụng trấn an của loại thuốc đã giúp cô ấy thư giãn.
he found the ataractic environment of the garden soothing.
anh thấy môi trường trấn an của khu vườn thật dễ chịu.
practicing mindfulness can have ataractic benefits for your mental health.
việc thực hành chánh niệm có thể có những lợi ích trấn an cho sức khỏe tinh thần của bạn.
the ataractic nature of the music calmed the audience.
tính chất trấn an của âm nhạc đã làm dịu khán giả.
she sought ataractic experiences to escape her stressful life.
cô ấy tìm kiếm những trải nghiệm trấn an để trốn khỏi cuộc sống căng thẳng của mình.
his ataractic demeanor made everyone feel at ease.
tinh thần trấn an của anh ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
the ataractic aroma of lavender filled the room.
mùi hương trấn an của hoa oải hương lan tỏa khắp căn phòng.
they created an ataractic atmosphere for the meditation session.
họ đã tạo ra một không khí trấn an cho buổi thiền.
her ataractic approach to life helped her overcome challenges.
cách tiếp cận cuộc sống trấn an của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua những thử thách.
he used ataractic techniques to manage his anxiety.
anh ấy đã sử dụng các kỹ thuật trấn an để kiểm soát sự lo lắng của mình.
ataractic effect
tác dụng an thần
ataractic drug
thuốc an thần
ataractic medication
thuốc an thần
ataractic properties
tính chất an thần
experiencing ataractic relief
cảm nhận được sự giảm lo lắng
ataractic intervention
can thiệp an thần
the ataractic effects of the medication helped her relax.
tác dụng trấn an của loại thuốc đã giúp cô ấy thư giãn.
he found the ataractic environment of the garden soothing.
anh thấy môi trường trấn an của khu vườn thật dễ chịu.
practicing mindfulness can have ataractic benefits for your mental health.
việc thực hành chánh niệm có thể có những lợi ích trấn an cho sức khỏe tinh thần của bạn.
the ataractic nature of the music calmed the audience.
tính chất trấn an của âm nhạc đã làm dịu khán giả.
she sought ataractic experiences to escape her stressful life.
cô ấy tìm kiếm những trải nghiệm trấn an để trốn khỏi cuộc sống căng thẳng của mình.
his ataractic demeanor made everyone feel at ease.
tinh thần trấn an của anh ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
the ataractic aroma of lavender filled the room.
mùi hương trấn an của hoa oải hương lan tỏa khắp căn phòng.
they created an ataractic atmosphere for the meditation session.
họ đã tạo ra một không khí trấn an cho buổi thiền.
her ataractic approach to life helped her overcome challenges.
cách tiếp cận cuộc sống trấn an của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua những thử thách.
he used ataractic techniques to manage his anxiety.
anh ấy đã sử dụng các kỹ thuật trấn an để kiểm soát sự lo lắng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay