displaying atavisms
hiện tượng phục hồi đặc điểm
primitive atavisms
đặc điểm hồi sinh nguyên thủy
vestigial atavisms
đặc điểm hồi sinh tàn dư
evolutionary atavisms
đặc điểm hồi sinh tiến hóa
reemerging atavisms
đặc điểm hồi sinh tái xuất hiện
genetic atavisms
đặc điểm hồi sinh di truyền
uncommon atavisms
đặc điểm hồi sinh không phổ biến
some atavisms can be observed in certain animal species.
một số hiện tượng hồi quy có thể được quan sát thấy ở một số loài động vật nhất định.
the study of atavisms provides insight into evolutionary biology.
nghiên cứu về hiện tượng hồi quy cung cấp cái nhìn sâu sắc về sinh học tiến hóa.
atavisms can sometimes manifest in human beings.
hiện tượng hồi quy đôi khi có thể biểu hiện ở con người.
scientists are fascinated by the occurrence of atavisms.
các nhà khoa học bị mê hoặc bởi sự xuất hiện của hiện tượng hồi quy.
atavisms can reveal the genetic history of a species.
hiện tượng hồi quy có thể tiết lộ lịch sử di truyền của một loài.
some atavisms are considered vestigial traits.
một số hiện tượng hồi quy được coi là các đặc điểm thoái hóa.
research on atavisms helps us understand genetic mutations.
nghiên cứu về hiện tượng hồi quy giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các đột biến di truyền.
atavisms can be a result of environmental changes.
hiện tượng hồi quy có thể là kết quả của những thay đổi về môi trường.
some atavisms are linked to ancestral traits.
một số hiện tượng hồi quy liên quan đến các đặc điểm tổ tiên.
understanding atavisms can enhance our knowledge of adaptation.
hiểu về hiện tượng hồi quy có thể nâng cao kiến thức của chúng ta về sự thích nghi.
displaying atavisms
hiện tượng phục hồi đặc điểm
primitive atavisms
đặc điểm hồi sinh nguyên thủy
vestigial atavisms
đặc điểm hồi sinh tàn dư
evolutionary atavisms
đặc điểm hồi sinh tiến hóa
reemerging atavisms
đặc điểm hồi sinh tái xuất hiện
genetic atavisms
đặc điểm hồi sinh di truyền
uncommon atavisms
đặc điểm hồi sinh không phổ biến
some atavisms can be observed in certain animal species.
một số hiện tượng hồi quy có thể được quan sát thấy ở một số loài động vật nhất định.
the study of atavisms provides insight into evolutionary biology.
nghiên cứu về hiện tượng hồi quy cung cấp cái nhìn sâu sắc về sinh học tiến hóa.
atavisms can sometimes manifest in human beings.
hiện tượng hồi quy đôi khi có thể biểu hiện ở con người.
scientists are fascinated by the occurrence of atavisms.
các nhà khoa học bị mê hoặc bởi sự xuất hiện của hiện tượng hồi quy.
atavisms can reveal the genetic history of a species.
hiện tượng hồi quy có thể tiết lộ lịch sử di truyền của một loài.
some atavisms are considered vestigial traits.
một số hiện tượng hồi quy được coi là các đặc điểm thoái hóa.
research on atavisms helps us understand genetic mutations.
nghiên cứu về hiện tượng hồi quy giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các đột biến di truyền.
atavisms can be a result of environmental changes.
hiện tượng hồi quy có thể là kết quả của những thay đổi về môi trường.
some atavisms are linked to ancestral traits.
một số hiện tượng hồi quy liên quan đến các đặc điểm tổ tiên.
understanding atavisms can enhance our knowledge of adaptation.
hiểu về hiện tượng hồi quy có thể nâng cao kiến thức của chúng ta về sự thích nghi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay