time progresses
thời gian trôi qua
project progresses
dự án tiến triển
life progresses
cuộc sống phát triển
technology progresses
công nghệ phát triển
research progresses
nghiên cứu tiến triển
team progresses
đội nhóm tiến triển
work progresses
công việc tiến triển
understanding progresses
sự hiểu biết phát triển
process progresses
quy trình phát triển
as the project progresses, we will update you.
khi dự án tiến triển, chúng tôi sẽ cập nhật cho bạn.
she progresses in her career with hard work.
cô ấy tiến bộ trong sự nghiệp của mình nhờ sự chăm chỉ.
the technology progresses rapidly every year.
công nghệ phát triển nhanh chóng hàng năm.
his skills progress as he practices more.
kỹ năng của anh ấy được cải thiện khi anh ấy luyện tập nhiều hơn.
as time progresses, our understanding deepens.
khi thời gian trôi qua, sự hiểu biết của chúng ta sâu sắc hơn.
the team progresses through the challenges together.
nhóm cùng nhau vượt qua những thử thách.
she progresses in her studies with dedication.
cô ấy tiến bộ trong học tập với sự tận tâm.
as the story progresses, the plot thickens.
khi câu chuyện diễn ra, tình tiết trở nên phức tạp hơn.
our understanding of the universe progresses with new discoveries.
sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ phát triển cùng với những khám phá mới.
he progresses in fitness through consistent training.
anh ấy cải thiện thể lực thông qua việc tập luyện nhất quán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay