atmospheric pressure
áp suất khí quyển
atmospheric conditions
điều kiện khí quyển
atmospheric disturbance
rối loạn khí quyển
atmospheric science
khoa học khí quyển
atmospheric readings
số đo khí quyển
atmospheric phenomena
hiện tượng khí quyển
analyze atmospheric data
phân tích dữ liệu khí quyển
monitor atmospheric pollution
giám sát ô nhiễm khí quyển
atmospheric optics
quang học khí quyển
atmospheric perspective
góc nhìn khí quyển
atmospheric electricity
điện khí quyển
atmospheric turbulence
bão hòa khí quyển
capture the atmosphere
chụp bầu không khí
an atmospheric setting
bối cảnh khí quyển
atmospheric effects
hiệu ứng khí quyển
the restaurant has a great atmos.
nhà hàng có một không khí tuyệt vời.
there was a nice atmos in the pub last night.
tối qua ở quán rượu có một không khí dễ chịu.
the party had a lively atmos.
tiệc có một không khí sôi động.
we need to create a relaxing atmos in the waiting room.
chúng tôi cần tạo ra một không khí thư giãn trong phòng chờ.
the music helped to set the right atmos for the film.
nghe nhạc đã giúp tạo ra không khí phù hợp cho bộ phim.
she loves working in a place with a good atmos.
cô ấy thích làm việc ở một nơi có không khí tốt.
the cafe has a cozy atmos.
quán cà phê có một không khí ấm cúng.
the team was working in a tense atmos.
đội ngũ đang làm việc trong một không khí căng thẳng.
the museum had a quiet and reflective atmos.
bảo tàng có một không khí yên tĩnh và trầm ngâm.
the atmos in the classroom was electric with excitement.
không khí trong lớp học tràn đầy sự phấn khích.
the atmos in the room was tense during the meeting.
không khí trong phòng căng thẳng trong cuộc họp.
she loves the cozy atmos of the coffee shop.
cô ấy thích không khí ấm cúng của quán cà phê.
the atmos at the concert was electrifying.
không khí tại buổi hòa nhạc rất sôi động.
creating a positive atmos is essential for teamwork.
việc tạo ra một không khí tích cực là điều cần thiết cho sự hợp tác.
the atmos of the festival was filled with joy.
không khí của lễ hội tràn ngập niềm vui.
there was a romantic atmos during the candlelight dinner.
có một không khí lãng mạn trong bữa tối dưới ánh nến.
the atmos in the library was quiet and serene.
không khí trong thư viện yên tĩnh và thanh bình.
they worked hard to create a welcoming atmos for guests.
họ đã làm việc chăm chỉ để tạo ra một không khí chào đón cho khách.
the atmos of the city changes with the seasons.
không khí của thành phố thay đổi theo mùa.
the atmos of the movie was dark and mysterious.
không khí của bộ phim u ám và bí ẩn.
atmospheric pressure
áp suất khí quyển
atmospheric conditions
điều kiện khí quyển
atmospheric disturbance
rối loạn khí quyển
atmospheric science
khoa học khí quyển
atmospheric readings
số đo khí quyển
atmospheric phenomena
hiện tượng khí quyển
analyze atmospheric data
phân tích dữ liệu khí quyển
monitor atmospheric pollution
giám sát ô nhiễm khí quyển
atmospheric optics
quang học khí quyển
atmospheric perspective
góc nhìn khí quyển
atmospheric electricity
điện khí quyển
atmospheric turbulence
bão hòa khí quyển
capture the atmosphere
chụp bầu không khí
an atmospheric setting
bối cảnh khí quyển
atmospheric effects
hiệu ứng khí quyển
the restaurant has a great atmos.
nhà hàng có một không khí tuyệt vời.
there was a nice atmos in the pub last night.
tối qua ở quán rượu có một không khí dễ chịu.
the party had a lively atmos.
tiệc có một không khí sôi động.
we need to create a relaxing atmos in the waiting room.
chúng tôi cần tạo ra một không khí thư giãn trong phòng chờ.
the music helped to set the right atmos for the film.
nghe nhạc đã giúp tạo ra không khí phù hợp cho bộ phim.
she loves working in a place with a good atmos.
cô ấy thích làm việc ở một nơi có không khí tốt.
the cafe has a cozy atmos.
quán cà phê có một không khí ấm cúng.
the team was working in a tense atmos.
đội ngũ đang làm việc trong một không khí căng thẳng.
the museum had a quiet and reflective atmos.
bảo tàng có một không khí yên tĩnh và trầm ngâm.
the atmos in the classroom was electric with excitement.
không khí trong lớp học tràn đầy sự phấn khích.
the atmos in the room was tense during the meeting.
không khí trong phòng căng thẳng trong cuộc họp.
she loves the cozy atmos of the coffee shop.
cô ấy thích không khí ấm cúng của quán cà phê.
the atmos at the concert was electrifying.
không khí tại buổi hòa nhạc rất sôi động.
creating a positive atmos is essential for teamwork.
việc tạo ra một không khí tích cực là điều cần thiết cho sự hợp tác.
the atmos of the festival was filled with joy.
không khí của lễ hội tràn ngập niềm vui.
there was a romantic atmos during the candlelight dinner.
có một không khí lãng mạn trong bữa tối dưới ánh nến.
the atmos in the library was quiet and serene.
không khí trong thư viện yên tĩnh và thanh bình.
they worked hard to create a welcoming atmos for guests.
họ đã làm việc chăm chỉ để tạo ra một không khí chào đón cho khách.
the atmos of the city changes with the seasons.
không khí của thành phố thay đổi theo mùa.
the atmos of the movie was dark and mysterious.
không khí của bộ phim u ám và bí ẩn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay