atmos

[Mỹ]/ˈæt.məs/
[Anh]/ˈæt.məs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bầu không khí hoặc không khí, đặc biệt theo nghĩa bóng

Cụm từ & Cách kết hợp

atmospheric pressure

áp suất khí quyển

atmospheric conditions

điều kiện khí quyển

atmospheric disturbance

rối loạn khí quyển

atmospheric science

khoa học khí quyển

atmospheric readings

số đo khí quyển

atmospheric phenomena

hiện tượng khí quyển

analyze atmospheric data

phân tích dữ liệu khí quyển

monitor atmospheric pollution

giám sát ô nhiễm khí quyển

atmospheric optics

quang học khí quyển

atmospheric perspective

góc nhìn khí quyển

atmospheric electricity

điện khí quyển

atmospheric turbulence

bão hòa khí quyển

capture the atmosphere

chụp bầu không khí

an atmospheric setting

bối cảnh khí quyển

atmospheric effects

hiệu ứng khí quyển

Câu ví dụ

the restaurant has a great atmos.

nhà hàng có một không khí tuyệt vời.

there was a nice atmos in the pub last night.

tối qua ở quán rượu có một không khí dễ chịu.

the party had a lively atmos.

tiệc có một không khí sôi động.

we need to create a relaxing atmos in the waiting room.

chúng tôi cần tạo ra một không khí thư giãn trong phòng chờ.

the music helped to set the right atmos for the film.

nghe nhạc đã giúp tạo ra không khí phù hợp cho bộ phim.

she loves working in a place with a good atmos.

cô ấy thích làm việc ở một nơi có không khí tốt.

the cafe has a cozy atmos.

quán cà phê có một không khí ấm cúng.

the team was working in a tense atmos.

đội ngũ đang làm việc trong một không khí căng thẳng.

the museum had a quiet and reflective atmos.

bảo tàng có một không khí yên tĩnh và trầm ngâm.

the atmos in the classroom was electric with excitement.

không khí trong lớp học tràn đầy sự phấn khích.

the atmos in the room was tense during the meeting.

không khí trong phòng căng thẳng trong cuộc họp.

she loves the cozy atmos of the coffee shop.

cô ấy thích không khí ấm cúng của quán cà phê.

the atmos at the concert was electrifying.

không khí tại buổi hòa nhạc rất sôi động.

creating a positive atmos is essential for teamwork.

việc tạo ra một không khí tích cực là điều cần thiết cho sự hợp tác.

the atmos of the festival was filled with joy.

không khí của lễ hội tràn ngập niềm vui.

there was a romantic atmos during the candlelight dinner.

có một không khí lãng mạn trong bữa tối dưới ánh nến.

the atmos in the library was quiet and serene.

không khí trong thư viện yên tĩnh và thanh bình.

they worked hard to create a welcoming atmos for guests.

họ đã làm việc chăm chỉ để tạo ra một không khí chào đón cho khách.

the atmos of the city changes with the seasons.

không khí của thành phố thay đổi theo mùa.

the atmos of the movie was dark and mysterious.

không khí của bộ phim u ám và bí ẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay