atomisations of liquids can improve the efficiency of combustion engines.
việc phân tán các chất lỏng có thể cải thiện hiệu quả của động cơ đốt trong.
the atomisations in this experiment were carefully measured for accuracy.
các quá trình phân tán trong thí nghiệm này đã được đo lường cẩn thận để đảm bảo độ chính xác.
different atomisations can result in varied spray patterns.
các quá trình phân tán khác nhau có thể dẫn đến các kiểu phun khác nhau.
atomisations play a crucial role in agricultural spraying technology.
việc phân tán đóng vai trò quan trọng trong công nghệ phun nông nghiệp.
the study focused on the atomisations of various solvents.
nghiên cứu tập trung vào việc phân tán các dung môi khác nhau.
atomisations can enhance the absorption of nutrients in plants.
việc phân tán có thể tăng cường khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng của cây trồng.
understanding atomisations is essential for improving spray technologies.
hiểu rõ về việc phân tán là điều cần thiết để cải thiện các công nghệ phun.
atomisations are often used in the production of aerosols.
việc phân tán thường được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm aerosol.
the efficiency of atomisations can greatly impact product quality.
hiệu quả của việc phân tán có thể ảnh hưởng lớn đến chất lượng sản phẩm.
research on atomisations is vital for developing new technologies.
nghiên cứu về việc phân tán là rất quan trọng để phát triển các công nghệ mới.
atomisations of liquids can improve the efficiency of combustion engines.
việc phân tán các chất lỏng có thể cải thiện hiệu quả của động cơ đốt trong.
the atomisations in this experiment were carefully measured for accuracy.
các quá trình phân tán trong thí nghiệm này đã được đo lường cẩn thận để đảm bảo độ chính xác.
different atomisations can result in varied spray patterns.
các quá trình phân tán khác nhau có thể dẫn đến các kiểu phun khác nhau.
atomisations play a crucial role in agricultural spraying technology.
việc phân tán đóng vai trò quan trọng trong công nghệ phun nông nghiệp.
the study focused on the atomisations of various solvents.
nghiên cứu tập trung vào việc phân tán các dung môi khác nhau.
atomisations can enhance the absorption of nutrients in plants.
việc phân tán có thể tăng cường khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng của cây trồng.
understanding atomisations is essential for improving spray technologies.
hiểu rõ về việc phân tán là điều cần thiết để cải thiện các công nghệ phun.
atomisations are often used in the production of aerosols.
việc phân tán thường được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm aerosol.
the efficiency of atomisations can greatly impact product quality.
hiệu quả của việc phân tán có thể ảnh hưởng lớn đến chất lượng sản phẩm.
research on atomisations is vital for developing new technologies.
nghiên cứu về việc phân tán là rất quan trọng để phát triển các công nghệ mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay