atrazines

[Mỹ]/ˈæt.rə.ziːnz/
[Anh]/əˈtræsɪnz/

Dịch

n.Một loại thuốc diệt cỏ được sử dụng trong nông nghiệp.

Cụm từ & Cách kết hợp

atrazine contamination

ô nhiễm atrazine

atrazines in crops

atrazine trong cây trồng

atrazine residues

mức tồn tại của atrazine

atrazine use regulations

quy định sử dụng atrazine

alternatives to atrazine

các lựa chọn thay thế cho atrazine

atrazine ban debate

cuộc tranh luận về lệnh cấm atrazine

atrazine alternatives

các lựa chọn thay thế cho atrazine

Câu ví dụ

atrazines are commonly used in agriculture to control weeds.

atrazin được sử dụng phổ biến trong nông nghiệp để kiểm soát cỏ dại.

the effects of atrazines on aquatic life are a growing concern.

tác động của atrazin đối với hệ sinh thái dưới nước là một mối quan ngại ngày càng tăng.

many studies have investigated the environmental impact of atrazines.

nhiều nghiên cứu đã điều tra tác động môi trường của atrazin.

atrazines can contaminate drinking water sources if not managed properly.

atrazin có thể làm ô nhiễm nguồn nước uống nếu không được quản lý đúng cách.

farmers need to be aware of the regulations regarding atrazines.

những người nông dân cần phải nhận thức về các quy định liên quan đến atrazin.

research is ongoing to find safer alternatives to atrazines.

nghiên cứu đang được tiến hành để tìm các lựa chọn thay thế an toàn hơn cho atrazin.

atrazines are effective, but their usage raises health concerns.

atrazin có hiệu quả, nhưng việc sử dụng chúng gây ra những lo ngại về sức khỏe.

some regions have banned the use of atrazines due to pollution issues.

một số khu vực đã cấm sử dụng atrazin do các vấn đề ô nhiễm.

the persistence of atrazines in soil can affect future crops.

sự tồn tại của atrazin trong đất có thể ảnh hưởng đến các vụ mùa trong tương lai.

atrazines can disrupt endocrine systems in wildlife.

atrazin có thể làm gián đoạn hệ nội tiết ở động vật hoang dã.

atrazines are commonly used in agriculture.

atrazin được sử dụng phổ biến trong nông nghiệp.

the effects of atrazines on wildlife are concerning.

tác động của atrazin đối với động vật hoang dã là đáng lo ngại.

farmers often apply atrazines to control weeds.

những người nông dân thường sử dụng atrazin để kiểm soát cỏ dại.

research shows atrazines can contaminate water supplies.

nghiên cứu cho thấy atrazin có thể làm ô nhiễm nguồn cung cấp nước.

there are regulations regarding the use of atrazines.

có các quy định liên quan đến việc sử dụng atrazin.

atrazines can affect the growth of aquatic plants.

atrazin có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thực vật dưới nước.

some studies link atrazines to health risks in humans.

một số nghiên cứu liên kết atrazin với những rủi ro sức khỏe ở người.

farmers are encouraged to reduce atrazine usage.

khuyến khích nông dân giảm lượng sử dụng atrazin.

the persistence of atrazines in soil is a concern.

sự tồn tại của atrazin trong đất là một mối quan ngại.

monitoring atrazine levels in crops is essential.

việc theo dõi mức độ atrazin trong cây trồng là rất quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay