atresia

[Mỹ]/ˈæt.riː.ʒə/
[Anh]/ˌæt.reɪ.ʒi.ə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Sự vắng mặt bẩm sinh hoặc sự đóng kín của một lỗ hoặc lối đi bình thường trong cơ thể.
Word Forms
số nhiềuatresias

Cụm từ & Cách kết hợp

anal atresia

phình sản hậu môn

esophageal atresia

phình sản thực quản

congenital atresia

phình sản bẩm sinh

pulmonary atresia

phình sản động mạch phổi

atresia repair surgery

phẫu thuật chỉnh sửa phình sản

treatment for atresia

điều trị cho phình sản

symptoms of atresia

triệu chứng của phình sản

diagnosis of atresia

chẩn đoán phình sản

intestinal atresia

phình sản ruột

biliary atresia

phình sản đường mật

atresia diagnosis

chẩn đoán phình sản

tracheal atresia

phình sản khí quản

vaginal atresia

phình sản âm đạo

Câu ví dụ

atresia can lead to serious health complications.

bệnh phình động mạch có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng.

doctors often diagnose atresia in newborns.

các bác sĩ thường chẩn đoán bệnh phình động mạch ở trẻ sơ sinh.

atresia may require surgical intervention.

bệnh phình động mạch có thể cần can thiệp phẫu thuật.

symptoms of atresia can vary widely.

các triệu chứng của bệnh phình động mạch có thể khác nhau rất nhiều.

early detection of atresia is crucial for treatment.

việc phát hiện sớm bệnh phình động mạch rất quan trọng để điều trị.

atresia affects the digestive system in some cases.

bệnh phình động mạch ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa trong một số trường hợp.

genetic factors may contribute to atresia.

các yếu tố di truyền có thể góp phần gây ra bệnh phình động mạch.

parents should consult a specialist if atresia is suspected.

cha mẹ nên tham khảo ý kiến của chuyên gia nếu nghi ngờ mắc bệnh phình động mạch.

atresia can be classified into different types.

bệnh phình động mạch có thể được phân loại thành các loại khác nhau.

research is ongoing to better understand atresia.

nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về bệnh phình động mạch.

atresia can occur in various organs, including the esophagus.

bệnh phình động mạch có thể xảy ra ở nhiều cơ quan khác nhau, bao gồm thực quản.

congenital atresia is often diagnosed shortly after birth.

bệnh phình động mạch bẩm sinh thường được chẩn đoán ngay sau khi sinh.

patients with atresia may require surgical intervention.

bệnh nhân bị bệnh phình động mạch có thể cần can thiệp phẫu thuật.

atresia can lead to serious health complications if left untreated.

bệnh phình động mạch có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng nếu không được điều trị.

doctors often monitor atresia cases closely for any changes.

các bác sĩ thường theo dõi chặt chẽ các trường hợp bệnh phình động mạch để phát hiện bất kỳ thay đổi nào.

early detection of atresia is crucial for effective treatment.

việc phát hiện sớm bệnh phình động mạch rất quan trọng để điều trị hiệu quả.

atresia can affect the digestive system and nutrient absorption.

bệnh phình động mạch có thể ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa và hấp thu chất dinh dưỡng.

some types of atresia may resolve on their own over time.

một số loại bệnh phình động mạch có thể tự khỏi theo thời gian.

genetic factors can play a role in the development of atresia.

các yếu tố di truyền có thể đóng vai trò trong sự phát triển của bệnh phình động mạch.

atresia is a rare condition that requires specialized care.

bệnh phình động mạch là một tình trạng hiếm gặp đòi hỏi sự chăm sóc chuyên khoa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay