maintain patency
duy trì tính thông thoáng
vascular patency
tính thông thoáng mạch máu
ensure patency
đảm bảo tính thông thoáng
open patency
tính thông thoáng mở
surgical patency
tính thông thoáng phẫu thuật
arterial patency
tính thông thoáng động mạch
venous patency
tính thông thoáng tĩnh mạch
Hydrotubation, patency of tubes were observed and compared with hysterosalpinograms (HSGs) the fertile situation after operations of sterile patients was tracked.
Đã quan sát và so sánh hydrotubation, độ thông thoáng của ống với chụp tử cung - vòi trứng (HSG), theo dõi tình trạng sinh sản sau phẫu thuật của bệnh nhân vô sinh.
Ensuring the patency of blood vessels is crucial for proper circulation.
Đảm bảo độ thông thoáng của mạch máu là rất quan trọng cho lưu thông máu phù hợp.
Doctors may use stents to maintain the patency of blocked arteries.
Bác sĩ có thể sử dụng stent để duy trì độ thông thoáng của các động mạch bị tắc.
Regular exercise can help improve the patency of your airways.
Tập thể dục thường xuyên có thể giúp cải thiện độ thông thoáng của đường thở của bạn.
The patency of the drainage system is essential for preventing flooding.
Độ thông thoáng của hệ thống thoát nước là rất quan trọng để ngăn ngừa lũ lụt.
Adequate hydration is important for maintaining urinary tract patency.
Uống đủ nước rất quan trọng để duy trì độ thông thoáng của đường tiết niệu.
Surgeons often check the patency of surgical incisions to ensure proper healing.
Các bác sĩ phẫu thuật thường kiểm tra độ thông thoáng của vết mổ để đảm bảo quá trình lành vết thương diễn ra tốt đẹp.
Clear communication is key to maintaining the patency of information flow within a team.
Giao tiếp rõ ràng là chìa khóa để duy trì tính liên tục của luồng thông tin trong một nhóm.
Regular maintenance is necessary to ensure the patency of water pipes in a building.
Bảo trì thường xuyên là cần thiết để đảm bảo độ thông thoáng của đường ống nước trong một tòa nhà.
In some cases, medication may be prescribed to improve the patency of the digestive system.
Trong một số trường hợp, có thể kê đơn thuốc để cải thiện độ thông thoáng của hệ tiêu hóa.
Proper ventilation is essential for maintaining the patency of air ducts in a building.
Thông gió thích hợp là điều cần thiết để duy trì độ thông thoáng của ống dẫn khí trong một tòa nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay