attaché case
Túi xách attaché
attaché desk
Bàn làm việc attaché
attaché bag
Túi attaché
attaché's duties
Nhiệm vụ của attaché
attaché arrived
Attaché đã đến
attaché reports
Báo cáo của attaché
attaché office
Văn phòng attaché
attaché works
Công việc của attaché
attaché sent
Attaché đã gửi
attaché briefing
Briefing của attaché
the company hired an attaché to oversee their operations in france.
Đại sứ quán đã thuê một phụ tá để giám sát hoạt động của họ tại Pháp.
he served as a commercial attaché at the embassy in tokyo.
Ông đã làm việc với tư cách là phụ tá thương mại tại sứ quán ở Tokyo.
the attaché's role is to facilitate trade between the two countries.
Vai trò của phụ tá là thúc đẩy thương mại giữa hai nước.
she is a newly appointed attaché to the united nations.
Cô là một phụ tá mới được bổ nhiệm đến Liên Hợp Quốc.
the attaché presented his credentials to the foreign minister.
Phụ tá đã trình bày giấy tờ của mình cho Bộ trưởng Ngoại giao.
the attaché reported back to headquarters on the market conditions.
Phụ tá báo cáo lại về tình hình thị trường cho trụ sở chính.
he worked closely with local businesses as an attaché.
Ông làm việc chặt chẽ với các doanh nghiệp địa phương với tư cách là phụ tá.
the attaché's detailed report was highly valued by the government.
Báo cáo chi tiết của phụ tá được chính phủ đánh giá cao.
the attaché negotiated a trade agreement with the foreign delegation.
Phụ tá đã đàm phán một thỏa thuận thương mại với phái đoàn nước ngoài.
she is an experienced attaché specializing in cultural affairs.
Cô là một phụ tá có kinh nghiệm chuyên về các vấn đề văn hóa.
the attaché's network of contacts proved invaluable for the project.
Mạng lưới quan hệ của phụ tá đã chứng minh là vô cùng hữu ích cho dự án.
attaché case
Túi xách attaché
attaché desk
Bàn làm việc attaché
attaché bag
Túi attaché
attaché's duties
Nhiệm vụ của attaché
attaché arrived
Attaché đã đến
attaché reports
Báo cáo của attaché
attaché office
Văn phòng attaché
attaché works
Công việc của attaché
attaché sent
Attaché đã gửi
attaché briefing
Briefing của attaché
the company hired an attaché to oversee their operations in france.
Đại sứ quán đã thuê một phụ tá để giám sát hoạt động của họ tại Pháp.
he served as a commercial attaché at the embassy in tokyo.
Ông đã làm việc với tư cách là phụ tá thương mại tại sứ quán ở Tokyo.
the attaché's role is to facilitate trade between the two countries.
Vai trò của phụ tá là thúc đẩy thương mại giữa hai nước.
she is a newly appointed attaché to the united nations.
Cô là một phụ tá mới được bổ nhiệm đến Liên Hợp Quốc.
the attaché presented his credentials to the foreign minister.
Phụ tá đã trình bày giấy tờ của mình cho Bộ trưởng Ngoại giao.
the attaché reported back to headquarters on the market conditions.
Phụ tá báo cáo lại về tình hình thị trường cho trụ sở chính.
he worked closely with local businesses as an attaché.
Ông làm việc chặt chẽ với các doanh nghiệp địa phương với tư cách là phụ tá.
the attaché's detailed report was highly valued by the government.
Báo cáo chi tiết của phụ tá được chính phủ đánh giá cao.
the attaché negotiated a trade agreement with the foreign delegation.
Phụ tá đã đàm phán một thỏa thuận thương mại với phái đoàn nước ngoài.
she is an experienced attaché specializing in cultural affairs.
Cô là một phụ tá có kinh nghiệm chuyên về các vấn đề văn hóa.
the attaché's network of contacts proved invaluable for the project.
Mạng lưới quan hệ của phụ tá đã chứng minh là vô cùng hữu ích cho dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay