attendings physician
bác sĩ điều trị
attendings staff
nhân viên điều trị
attendings rounds
khám bệnh của bác sĩ điều trị
the attendings' schedule
lịch trình của các bác sĩ điều trị
the attendings' expertise
chuyên môn của các bác sĩ điều trị
attendings' notes
ghi chú của bác sĩ điều trị
the attendings' opinion
ý kiến của các bác sĩ điều trị
many attendings participated in the conference.
Nhiều bác sĩ điều trị đã tham gia hội nghị.
the attendings provided valuable feedback to the residents.
Các bác sĩ điều trị đã cung cấp phản hồi có giá trị cho các cư dân.
attendings are responsible for supervising the trainees.
Các bác sĩ điều trị chịu trách nhiệm giám sát các học viên.
our attendings are highly experienced in their fields.
Các bác sĩ điều trị của chúng tôi có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực của họ.
attendings often mentor medical students during rotations.
Các bác sĩ điều trị thường xuyên hướng dẫn các sinh viên y khoa trong thời gian thực tập.
it's essential for attendings to stay updated with the latest research.
Điều quan trọng là các bác sĩ điều trị phải luôn cập nhật với những nghiên cứu mới nhất.
attendings play a crucial role in patient care.
Các bác sĩ điều trị đóng vai trò quan trọng trong việc chăm sóc bệnh nhân.
we hold regular meetings with the attendings to discuss cases.
Chúng tôi tổ chức các cuộc họp thường xuyên với các bác sĩ điều trị để thảo luận về các trường hợp.
attendings are expected to lead the team during rounds.
Mong đợi các bác sĩ điều trị sẽ dẫn dắt đội trong quá trình kiểm tra bệnh nhân.
feedback from attendings can enhance the learning experience.
Phản hồi từ các bác sĩ điều trị có thể nâng cao trải nghiệm học tập.
attendings physician
bác sĩ điều trị
attendings staff
nhân viên điều trị
attendings rounds
khám bệnh của bác sĩ điều trị
the attendings' schedule
lịch trình của các bác sĩ điều trị
the attendings' expertise
chuyên môn của các bác sĩ điều trị
attendings' notes
ghi chú của bác sĩ điều trị
the attendings' opinion
ý kiến của các bác sĩ điều trị
many attendings participated in the conference.
Nhiều bác sĩ điều trị đã tham gia hội nghị.
the attendings provided valuable feedback to the residents.
Các bác sĩ điều trị đã cung cấp phản hồi có giá trị cho các cư dân.
attendings are responsible for supervising the trainees.
Các bác sĩ điều trị chịu trách nhiệm giám sát các học viên.
our attendings are highly experienced in their fields.
Các bác sĩ điều trị của chúng tôi có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực của họ.
attendings often mentor medical students during rotations.
Các bác sĩ điều trị thường xuyên hướng dẫn các sinh viên y khoa trong thời gian thực tập.
it's essential for attendings to stay updated with the latest research.
Điều quan trọng là các bác sĩ điều trị phải luôn cập nhật với những nghiên cứu mới nhất.
attendings play a crucial role in patient care.
Các bác sĩ điều trị đóng vai trò quan trọng trong việc chăm sóc bệnh nhân.
we hold regular meetings with the attendings to discuss cases.
Chúng tôi tổ chức các cuộc họp thường xuyên với các bác sĩ điều trị để thảo luận về các trường hợp.
attendings are expected to lead the team during rounds.
Mong đợi các bác sĩ điều trị sẽ dẫn dắt đội trong quá trình kiểm tra bệnh nhân.
feedback from attendings can enhance the learning experience.
Phản hồi từ các bác sĩ điều trị có thể nâng cao trải nghiệm học tập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay