attestants present
những người dự chứng
number of attestants
số lượng người dự chứng
list of attestants
danh sách những người dự chứng
attestant signatures
chữ ký của người dự chứng
testimony from attestants
phản chứng từ những người dự chứng
attestant qualifications
trình độ của người dự chứng
verify the attestants
xác minh những người dự chứng
summon the attestants
triệu tập những người dự chứng
appoint as attestants
chỉ định làm người dự chứng
attestants must provide valid identification.
Những người chứng kiến phải cung cấp giấy tờ tùy thân hợp lệ.
the attestants signed the document in front of a notary.
Những người chứng kiến đã ký văn bản trước sự chứng kiến của một công chứng viên.
each attestant confirmed the accuracy of the information.
Mỗi người chứng kiến đã xác nhận tính chính xác của thông tin.
attestants are required to be impartial witnesses.
Những người chứng kiến phải là những nhân chứng khách quan.
the role of the attestants is crucial in this process.
Vai trò của những người chứng kiến rất quan trọng trong quy trình này.
we need three attestants for the agreement.
Chúng tôi cần ba người chứng kiến cho thỏa thuận.
attestants should understand their responsibilities clearly.
Những người chứng kiến nên hiểu rõ trách nhiệm của họ.
it is important for attestants to read the document thoroughly.
Điều quan trọng là những người chứng kiến phải đọc kỹ văn bản.
attestants can be held liable for false statements.
Những người chứng kiến có thể bị truy tố vì những phát ngôn sai sự thật.
in legal matters, attestants play a vital role.
Trong các vấn đề pháp lý, những người chứng kiến đóng vai trò quan trọng.
all attestants must sign the document.
Tất cả những người chứng kiến đều phải ký vào văn bản.
the attestants confirmed the authenticity of the signatures.
Những người chứng kiến đã xác nhận tính xác thực của các chữ ký.
we need at least two attestants for the agreement.
Chúng tôi cần ít nhất hai người chứng kiến cho thỏa thuận.
the attestants provided their identification for verification.
Những người chứng kiến đã cung cấp giấy tờ tùy thân của họ để xác minh.
each attestant has a crucial role in the process.
Mỗi người chứng kiến đều có một vai trò quan trọng trong quy trình.
the lawyer called upon the attestants to testify.
Luật sư đã kêu gọi những người chứng kiến làm chứng.
before signing, the attestants reviewed the terms.
Trước khi ký, những người chứng kiến đã xem xét các điều khoản.
attestants often help to ensure legal compliance.
Những người chứng kiến thường giúp đảm bảo tuân thủ pháp luật.
the presence of attestants adds credibility to the document.
Sự có mặt của những người chứng kiến giúp tăng thêm tính xác thực cho văn bản.
attestants present
những người dự chứng
number of attestants
số lượng người dự chứng
list of attestants
danh sách những người dự chứng
attestant signatures
chữ ký của người dự chứng
testimony from attestants
phản chứng từ những người dự chứng
attestant qualifications
trình độ của người dự chứng
verify the attestants
xác minh những người dự chứng
summon the attestants
triệu tập những người dự chứng
appoint as attestants
chỉ định làm người dự chứng
attestants must provide valid identification.
Những người chứng kiến phải cung cấp giấy tờ tùy thân hợp lệ.
the attestants signed the document in front of a notary.
Những người chứng kiến đã ký văn bản trước sự chứng kiến của một công chứng viên.
each attestant confirmed the accuracy of the information.
Mỗi người chứng kiến đã xác nhận tính chính xác của thông tin.
attestants are required to be impartial witnesses.
Những người chứng kiến phải là những nhân chứng khách quan.
the role of the attestants is crucial in this process.
Vai trò của những người chứng kiến rất quan trọng trong quy trình này.
we need three attestants for the agreement.
Chúng tôi cần ba người chứng kiến cho thỏa thuận.
attestants should understand their responsibilities clearly.
Những người chứng kiến nên hiểu rõ trách nhiệm của họ.
it is important for attestants to read the document thoroughly.
Điều quan trọng là những người chứng kiến phải đọc kỹ văn bản.
attestants can be held liable for false statements.
Những người chứng kiến có thể bị truy tố vì những phát ngôn sai sự thật.
in legal matters, attestants play a vital role.
Trong các vấn đề pháp lý, những người chứng kiến đóng vai trò quan trọng.
all attestants must sign the document.
Tất cả những người chứng kiến đều phải ký vào văn bản.
the attestants confirmed the authenticity of the signatures.
Những người chứng kiến đã xác nhận tính xác thực của các chữ ký.
we need at least two attestants for the agreement.
Chúng tôi cần ít nhất hai người chứng kiến cho thỏa thuận.
the attestants provided their identification for verification.
Những người chứng kiến đã cung cấp giấy tờ tùy thân của họ để xác minh.
each attestant has a crucial role in the process.
Mỗi người chứng kiến đều có một vai trò quan trọng trong quy trình.
the lawyer called upon the attestants to testify.
Luật sư đã kêu gọi những người chứng kiến làm chứng.
before signing, the attestants reviewed the terms.
Trước khi ký, những người chứng kiến đã xem xét các điều khoản.
attestants often help to ensure legal compliance.
Những người chứng kiến thường giúp đảm bảo tuân thủ pháp luật.
the presence of attestants adds credibility to the document.
Sự có mặt của những người chứng kiến giúp tăng thêm tính xác thực cho văn bản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay