attesters

[Mỹ]/əˈtɛstəz/
[Anh]/əˈtɛstərz/

Dịch

n. một người chứng thực sự thật hoặc tính chính xác của điều gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

the attesters

Vietnamese_translation

two attesters

Vietnamese_translation

all attesters

Vietnamese_translation

attesters confirmed

Vietnamese_translation

attesters witnessed

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay