certifiers confirm
xác nhận của người chứng nhận
new certifiers
người chứng nhận mới
certifier's role
vai trò của người chứng nhận
certifiers' report
báo cáo của người chứng nhận
becoming certifiers
trở thành người chứng nhận
certifier training
đào tạo người chứng nhận
independent certifiers
người chứng nhận độc lập
certified certifiers
người chứng nhận đã được chứng nhận
the project's success relies on reliable certifiers.
Thành công của dự án phụ thuộc vào các tổ chức chứng nhận đáng tin cậy.
independent certifiers ensure product safety and quality.
Các tổ chức chứng nhận độc lập đảm bảo an toàn và chất lượng sản phẩm.
we need qualified certifiers to audit our systems.
Chúng tôi cần các tổ chức chứng nhận đủ điều kiện để kiểm toán hệ thống của chúng tôi.
third-party certifiers provide impartial verification.
Các tổ chức chứng nhận bên thứ ba cung cấp việc xác minh không thiên vị.
the company hired experienced certifiers for the audit.
Công ty đã thuê các tổ chức chứng nhận có kinh nghiệm cho cuộc kiểm toán.
regulatory bodies often appoint certifiers to oversee compliance.
Các cơ quan quản lý thường chỉ định các tổ chức chứng nhận để giám sát việc tuân thủ.
accredited certifiers are recognized by industry standards.
Các tổ chức chứng nhận được công nhận theo tiêu chuẩn ngành.
the certifiers meticulously reviewed all documentation.
Các tổ chức chứng nhận đã kiểm tra kỹ lưỡng tất cả các tài liệu.
we partnered with leading certifiers in the field.
Chúng tôi đã hợp tác với các tổ chức chứng nhận hàng đầu trong lĩnh vực.
the certifiers conducted a thorough site inspection.
Các tổ chức chứng nhận đã thực hiện kiểm tra hiện trường kỹ lưỡng.
seeking out reputable certifiers is crucial for credibility.
Tìm kiếm các tổ chức chứng nhận uy tín là rất quan trọng đối với tính tin cậy.
certifiers confirm
xác nhận của người chứng nhận
new certifiers
người chứng nhận mới
certifier's role
vai trò của người chứng nhận
certifiers' report
báo cáo của người chứng nhận
becoming certifiers
trở thành người chứng nhận
certifier training
đào tạo người chứng nhận
independent certifiers
người chứng nhận độc lập
certified certifiers
người chứng nhận đã được chứng nhận
the project's success relies on reliable certifiers.
Thành công của dự án phụ thuộc vào các tổ chức chứng nhận đáng tin cậy.
independent certifiers ensure product safety and quality.
Các tổ chức chứng nhận độc lập đảm bảo an toàn và chất lượng sản phẩm.
we need qualified certifiers to audit our systems.
Chúng tôi cần các tổ chức chứng nhận đủ điều kiện để kiểm toán hệ thống của chúng tôi.
third-party certifiers provide impartial verification.
Các tổ chức chứng nhận bên thứ ba cung cấp việc xác minh không thiên vị.
the company hired experienced certifiers for the audit.
Công ty đã thuê các tổ chức chứng nhận có kinh nghiệm cho cuộc kiểm toán.
regulatory bodies often appoint certifiers to oversee compliance.
Các cơ quan quản lý thường chỉ định các tổ chức chứng nhận để giám sát việc tuân thủ.
accredited certifiers are recognized by industry standards.
Các tổ chức chứng nhận được công nhận theo tiêu chuẩn ngành.
the certifiers meticulously reviewed all documentation.
Các tổ chức chứng nhận đã kiểm tra kỹ lưỡng tất cả các tài liệu.
we partnered with leading certifiers in the field.
Chúng tôi đã hợp tác với các tổ chức chứng nhận hàng đầu trong lĩnh vực.
the certifiers conducted a thorough site inspection.
Các tổ chức chứng nhận đã thực hiện kiểm tra hiện trường kỹ lưỡng.
seeking out reputable certifiers is crucial for credibility.
Tìm kiếm các tổ chức chứng nhận uy tín là rất quan trọng đối với tính tin cậy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay