| số nhiều | attestors |
attestor signature
chữ ký của người chứng thực
designated attestor
người chứng thực được chỉ định
attestor's role
vai trò của người chứng thực
independent attestor
người chứng thực độc lập
authorized attestor
người chứng thực được ủy quyền
attestor's statement
tuyên bố của người chứng thực
official attestor
người chứng thực chính thức
qualified attestor
người chứng thực đủ năng lực
attestor's seal
dấu của người chứng thực
multiple attestors
nhiều người chứng thực
the attestor signed the document to verify its authenticity.
người chứng thực đã ký vào tài liệu để xác minh tính xác thực của nó.
as an attestor, she confirmed the identity of the witness.
với vai trò là người chứng thực, cô ấy đã xác nhận danh tính của nhân chứng.
the attestor's role is crucial in legal proceedings.
vai trò của người chứng thực rất quan trọng trong các thủ tục pháp lý.
he acted as an attestor for the contract between the two parties.
anh ấy đóng vai trò là người chứng thực cho hợp đồng giữa hai bên.
the attestor provided a sworn statement to the court.
người chứng thực đã cung cấp một bản khai có tuyên thệ cho tòa án.
it is important for the attestor to be impartial.
rất quan trọng để người chứng thực phải không thiên vị.
the attestor's signature was required for the transaction.
chữ ký của người chứng thực là cần thiết cho giao dịch.
she served as an attestor during the marriage ceremony.
cô ấy đóng vai trò là người chứng thực trong buổi lễ cưới.
the attestor must be present when the agreement is signed.
người chứng thực phải có mặt khi có thỏa thuận được ký kết.
his testimony as an attestor helped clarify the situation.
phần khai của anh ấy với vai trò là người chứng thực đã giúp làm rõ tình hình.
attestor signature
chữ ký của người chứng thực
designated attestor
người chứng thực được chỉ định
attestor's role
vai trò của người chứng thực
independent attestor
người chứng thực độc lập
authorized attestor
người chứng thực được ủy quyền
attestor's statement
tuyên bố của người chứng thực
official attestor
người chứng thực chính thức
qualified attestor
người chứng thực đủ năng lực
attestor's seal
dấu của người chứng thực
multiple attestors
nhiều người chứng thực
the attestor signed the document to verify its authenticity.
người chứng thực đã ký vào tài liệu để xác minh tính xác thực của nó.
as an attestor, she confirmed the identity of the witness.
với vai trò là người chứng thực, cô ấy đã xác nhận danh tính của nhân chứng.
the attestor's role is crucial in legal proceedings.
vai trò của người chứng thực rất quan trọng trong các thủ tục pháp lý.
he acted as an attestor for the contract between the two parties.
anh ấy đóng vai trò là người chứng thực cho hợp đồng giữa hai bên.
the attestor provided a sworn statement to the court.
người chứng thực đã cung cấp một bản khai có tuyên thệ cho tòa án.
it is important for the attestor to be impartial.
rất quan trọng để người chứng thực phải không thiên vị.
the attestor's signature was required for the transaction.
chữ ký của người chứng thực là cần thiết cho giao dịch.
she served as an attestor during the marriage ceremony.
cô ấy đóng vai trò là người chứng thực trong buổi lễ cưới.
the attestor must be present when the agreement is signed.
người chứng thực phải có mặt khi có thỏa thuận được ký kết.
his testimony as an attestor helped clarify the situation.
phần khai của anh ấy với vai trò là người chứng thực đã giúp làm rõ tình hình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay