| số nhiều | certifiers |
certifier signature
chữ ký của người chứng thực
certifier approval
sự chấp thuận của người chứng thực
certifier role
vai trò của người chứng thực
certifier identity
danh tính của người chứng thực
certifier document
tài liệu của người chứng thực
certifier authority
thẩm quyền của người chứng thực
certifier verification
xác minh của người chứng thực
certifier standards
tiêu chuẩn của người chứng thực
certifier guidelines
hướng dẫn của người chứng thực
certifier process
quy trình của người chứng thực
the certifier must verify all documents before approval.
người chứng nhận phải xác minh tất cả các tài liệu trước khi phê duyệt.
as a certifier, you need to ensure compliance with regulations.
với tư cách là người chứng nhận, bạn cần đảm bảo tuân thủ các quy định.
the certifier issued a report on the project's sustainability.
người chứng nhận đã phát hành một báo cáo về tính bền vững của dự án.
every product requires a certifier to guarantee its quality.
mỗi sản phẩm đều yêu cầu người chứng nhận để đảm bảo chất lượng của nó.
finding a reliable certifier is crucial for this process.
việc tìm thấy một người chứng nhận đáng tin cậy là rất quan trọng đối với quy trình này.
the certifier will conduct an audit of the facility.
người chứng nhận sẽ tiến hành kiểm toán cơ sở vật chất.
she became a certifier after completing her training.
cô ấy trở thành người chứng nhận sau khi hoàn thành khóa đào tạo của mình.
the certifier's signature is required on the final document.
chữ ký của người chứng nhận là bắt buộc trên tài liệu cuối cùng.
clients often seek out a certified certifier for their projects.
khách hàng thường tìm kiếm một người chứng nhận đã được chứng nhận cho các dự án của họ.
he questioned the certifier's authority in the matter.
anh ta đã đặt câu hỏi về thẩm quyền của người chứng nhận trong vấn đề này.
certifier signature
chữ ký của người chứng thực
certifier approval
sự chấp thuận của người chứng thực
certifier role
vai trò của người chứng thực
certifier identity
danh tính của người chứng thực
certifier document
tài liệu của người chứng thực
certifier authority
thẩm quyền của người chứng thực
certifier verification
xác minh của người chứng thực
certifier standards
tiêu chuẩn của người chứng thực
certifier guidelines
hướng dẫn của người chứng thực
certifier process
quy trình của người chứng thực
the certifier must verify all documents before approval.
người chứng nhận phải xác minh tất cả các tài liệu trước khi phê duyệt.
as a certifier, you need to ensure compliance with regulations.
với tư cách là người chứng nhận, bạn cần đảm bảo tuân thủ các quy định.
the certifier issued a report on the project's sustainability.
người chứng nhận đã phát hành một báo cáo về tính bền vững của dự án.
every product requires a certifier to guarantee its quality.
mỗi sản phẩm đều yêu cầu người chứng nhận để đảm bảo chất lượng của nó.
finding a reliable certifier is crucial for this process.
việc tìm thấy một người chứng nhận đáng tin cậy là rất quan trọng đối với quy trình này.
the certifier will conduct an audit of the facility.
người chứng nhận sẽ tiến hành kiểm toán cơ sở vật chất.
she became a certifier after completing her training.
cô ấy trở thành người chứng nhận sau khi hoàn thành khóa đào tạo của mình.
the certifier's signature is required on the final document.
chữ ký của người chứng nhận là bắt buộc trên tài liệu cuối cùng.
clients often seek out a certified certifier for their projects.
khách hàng thường tìm kiếm một người chứng nhận đã được chứng nhận cho các dự án của họ.
he questioned the certifier's authority in the matter.
anh ta đã đặt câu hỏi về thẩm quyền của người chứng nhận trong vấn đề này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay