she spent hours attiring herself for the party.
Cô ấy đã dành hàng giờ để trang điểm cho buổi tiệc.
attiring in traditional garments, they celebrated the festival.
Mặc trang phục truyền thống, họ đã ăn mừng lễ hội.
the fashion designer is known for attiring celebrities.
Nhà thiết kế thời trang nổi tiếng với việc trang điểm cho người nổi tiếng.
he enjoys attiring his pets in cute outfits.
Anh ấy thích thú khi mặc quần áo dễ thương cho thú cưng của mình.
attiring for the wedding took longer than expected.
Việc chuẩn bị trang phục cho đám cưới mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
they were attiring the stage for the performance.
Họ đang trang trí sân khấu cho buổi biểu diễn.
attiring in layers is essential for winter fashion.
Mặc nhiều lớp là điều cần thiết cho thời trang mùa đông.
the children loved attiring their dolls in new dresses.
Những đứa trẻ rất thích mặc quần áo mới cho búp bê của chúng.
attiring elegantly is important for a job interview.
Mặc trang phục lịch sự là quan trọng cho một cuộc phỏng vấn xin việc.
she has a talent for attiring herself in unique styles.
Cô ấy có tài năng tự mình tạo ra những phong cách độc đáo.
she spent hours attiring herself for the party.
Cô ấy đã dành hàng giờ để trang điểm cho buổi tiệc.
attiring in traditional garments, they celebrated the festival.
Mặc trang phục truyền thống, họ đã ăn mừng lễ hội.
the fashion designer is known for attiring celebrities.
Nhà thiết kế thời trang nổi tiếng với việc trang điểm cho người nổi tiếng.
he enjoys attiring his pets in cute outfits.
Anh ấy thích thú khi mặc quần áo dễ thương cho thú cưng của mình.
attiring for the wedding took longer than expected.
Việc chuẩn bị trang phục cho đám cưới mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
they were attiring the stage for the performance.
Họ đang trang trí sân khấu cho buổi biểu diễn.
attiring in layers is essential for winter fashion.
Mặc nhiều lớp là điều cần thiết cho thời trang mùa đông.
the children loved attiring their dolls in new dresses.
Những đứa trẻ rất thích mặc quần áo mới cho búp bê của chúng.
attiring elegantly is important for a job interview.
Mặc trang phục lịch sự là quan trọng cho một cuộc phỏng vấn xin việc.
she has a talent for attiring herself in unique styles.
Cô ấy có tài năng tự mình tạo ra những phong cách độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay